1. Studienkolleg Là Gì? Tại Sao Học Sinh Việt Nam Cần Học Dự Bị Đại Học?
Trả lời nhanh
Studienkolleg là chương trình dự bị đại học kéo dài 1 năm (2 học kỳ) tại Đức, bắt buộc đối với học sinh Việt Nam tốt nghiệp THPT 12 năm muốn vào đại học Đức. Sau khi đỗ kỳ thi cuối khóa FSP, bạn được công nhận trình độ tương đương Abitur và đăng ký vào các trường đại học trên toàn nước Đức.
1.1. Định nghĩa Studienkolleg
Studienkolleg (viết tắt: STK) là chương trình dự bị đại học kéo dài 1 năm (2 học kỳ), được thiết kế dành riêng cho sinh viên quốc tế chưa đủ điều kiện vào thẳng đại học Đức. Đây là cơ sở giáo dục trực thuộc các trường đại học Đức, có nhiệm vụ chuẩn bị kiến thức chuyên môn và kỹ năng ngôn ngữ cho sinh viên quốc tế.
Sau khi hoàn thành chương trình Studienkolleg và vượt qua kỳ thi cuối khóa Feststellungsprüfung (FSP), bạn sẽ nhận được chứng chỉ tương đương với bằng tốt nghiệp phổ thông Abitur của Đức, cho phép đăng ký vào bất kỳ trường đại học nào trên toàn nước Đức.
1.2. Tại sao học sinh Việt Nam cần học Studienkolleg?
Hệ thống giáo dục phổ thông của Đức kéo dài 13 năm (từ lớp 1 đến lớp 13), trong khi chương trình học tại Việt Nam chỉ có 12 năm. Sự chênh lệch 1 năm này tạo ra khoảng cách về nền tảng kiến thức mà Studienkolleg được thiết kế để bù đắp.
Quy định của Đức đối với học sinh Việt Nam:
- Tốt nghiệp THPT + đỗ đại học Việt Nam: Bắt buộc học Studienkolleg trước khi vào đại học Đức
- Hoàn thành 1 năm đại học chính quy: Được vào Studienkolleg cùng ngành hoặc nhóm ngành liên quan
- Hoàn thành 2 năm (4 kỳ) đại học chính quy: Được xét tuyển thẳng vào năm nhất đại học Đức (cùng ngành)
1.3. Lợi ích của việc học Studienkolleg
Nhiều học sinh và phụ huynh ban đầu lo ngại về việc “mất thêm 1 năm” để học dự bị. Tuy nhiên, đây thực sự là khoản đầu tư xứng đáng với những lợi ích to lớn:
TS. Nguyễn Tuấn Nam chia sẻ: “Trong quá trình học tập và nghiên cứu tại Đại học Heidelberg, tôi nhận thấy rất rõ rằng những sinh viên Việt Nam đã qua Studienkolleg thường có nền tảng vững chắc hơn đáng kể — cả về ngôn ngữ chuyên ngành lẫn phương pháp học tập tại Đức. Studienkolleg không chỉ bù đắp khoảng cách chương trình mà còn giúp bạn quen với cách tư duy và làm việc khoa học theo chuẩn Đức, đây là lợi thế lớn khi bước vào đại học.”
Nâng cao trình độ tiếng Đức: Từ B1/B2 lên C1/DSH2 hoặc TestDaF 4/5, hoàn toàn bằng tiếng Đức học thuật thực sự tại Đức.
Làm quen với phương pháp học tập Đức: Cách tư duy, trình bày, viết luận và làm việc nhóm theo chuẩn đại học Đức.
Củng cố kiến thức chuyên ngành: Các môn học được thiết kế phù hợp với ngành bạn sẽ theo học ở đại học.
Xây dựng mạng lưới quan hệ: Kết nối với sinh viên quốc tế và người Đức ngay từ giai đoạn đầu.
Tăng tỷ lệ thành công: Sinh viên học qua Studienkolleg có tỷ lệ tốt nghiệp đại học cao hơn đáng kể so với sinh viên vào thẳng.
2. 5 Loại Khóa Học Studienkolleg: T-Kurs, M-Kurs, W-Kurs, G-Kurs, S-Kurs
Tổng quan
Studienkolleg có 5 khóa: T-Kurs (kỹ thuật), M-Kurs (y-sinh), W-Kurs (kinh tế), G-Kurs (nhân văn) và S-Kurs (ngôn ngữ). Mỗi khóa chỉ cho phép đăng ký đại học trong nhóm ngành tương ứng, nên việc chọn đúng khóa ngay từ đầu rất quan trọng.
Chương trình Studienkolleg được chia thành 5 khóa học (Kurs) khác nhau, mỗi khóa tập trung vào một nhóm ngành cụ thể. Việc chọn đúng khóa học ngay từ đầu rất quan trọng vì bạn chỉ có thể đăng ký đại học trong nhóm ngành tương ứng với khóa đã học.
Phổ biến nhất
Dành cho: Ngành kỹ thuật, công nghệ, toán học và khoa học tự nhiên (trừ sinh học)
Các môn học:
- Tiếng Đức (Deutsch)
- Toán học (Mathematik) – Bao gồm đại số, giải tích, ma trận
- Vật lý (Physik) – Cơ học, điện từ, nhiệt động lực học
- Hóa học (Chemie)
- Tin học (Informatik) – Một số trường yêu cầu
Ngành có thể theo học sau FSP: Kỹ thuật cơ khí, Điện – Điện tử, Công nghệ thông tin, Kiến trúc, Xây dựng, Vật lý, Hóa học, Toán học, Kỹ thuật ô tô, Hàng không, Kỹ thuật môi trường…
Cạnh tranh cao
Dành cho: Ngành y học, sinh học và dược phẩm
Các môn học:
- Tiếng Đức (Deutsch)
- Toán học (Mathematik)
- Vật lý (Physik)
- Hóa học (Chemie)
- Sinh học (Biologie)
Ngành có thể theo học sau FSP: Y khoa, Nha khoa, Thú y, Dược, Sinh học, Hóa sinh, Dinh dưỡng, Khoa học môi trường, Nông nghiệp…
Nhiều cơ hội việc làm
Dành cho: Ngành kinh tế, khoa học xã hội và quản trị
Các môn học:
- Tiếng Đức (Deutsch)
- Toán học (Mathematik) – Toán kinh tế, thống kê
- Kinh tế học (Volkswirtschaftslehre/Wirtschaftswissenschaft)
- Quản trị kinh doanh (Betriebswirtschaftslehre)
- Tiếng Anh (Englisch)
- Lịch sử/Địa lý (Geschichte/Geografie) – Tùy trường
Ngành có thể theo học sau FSP: Quản trị kinh doanh, Kinh tế học, Tài chính – Ngân hàng, Marketing, Kế toán, Luật kinh tế, Khoa học xã hội, Khoa học chính trị…
Ngành nhân văn
Dành cho: Ngành nhân văn, nghệ thuật và nghiên cứu Đức
Các môn học:
- Tiếng Đức (Deutsch) – Trọng tâm cao
- Lịch sử (Geschichte)
- Văn học Đức (Deutsche Literatur)
- Xã hội học (Soziologie/Gesellschaftswissenschaft)
- Địa lý (Geografie) – Tùy trường
Ngành có thể theo học sau FSP: Ngôn ngữ học, Văn học, Lịch sử, Triết học, Nghệ thuật, Âm nhạc, Truyền thông, Báo chí, Tâm lý học…
Chuyên ngữ
Dành cho: Ngành ngôn ngữ (ngoại ngữ không phải tiếng Đức)
Các môn học:
- Tiếng Đức (Deutsch) – Trọng tâm rất cao
- Ngoại ngữ thứ hai (Tiếng Anh, Pháp, Tây Ban Nha…)
- Lịch sử (Geschichte)
- Xã hội học (Soziologie)
- Văn học (Literatur)
Ngành có thể theo học sau FSP: Phiên dịch, Ngôn ngữ học ứng dụng, Ngữ văn Anh/Pháp/Tây Ban Nha, Nghiên cứu khu vực…
2.1. Bảng tổng hợp 5 loại khóa học Studienkolleg
| Khóa học | Nhóm ngành | Môn học chính | Mức độ cạnh tranh |
|---|---|---|---|
| T-Kurs | Kỹ thuật, Công nghệ, Khoa học tự nhiên | Toán, Lý, Hóa, Tin học | Cao |
| M-Kurs | Y học, Sinh học, Dược | Toán, Lý, Hóa, Sinh | Rất cao |
| W-Kurs | Kinh tế, Khoa học xã hội | Toán, Kinh tế, Anh | Trung bình – Cao |
| G-Kurs | Nhân văn, Nghệ thuật | Đức văn, Lịch sử, Xã hội | Trung bình |
| S-Kurs | Ngôn ngữ | Đức, Ngoại ngữ 2, Lịch sử | Thấp – Trung bình |
3. Điều Kiện Nhập Học Studienkolleg Năm 2026
Điểm mấu chốt
Học sinh Việt Nam cần: bằng tốt nghiệp THPT với điểm trung bình 6 môn thi ≥ 6,5 (theo quy định anabin/KMK), chứng chỉ tiếng Đức tối thiểu B1 (khuyến nghị B2), chứng nhận APS và vượt qua kỳ thi đầu vào Aufnahmeprüfung.
Để được nhận vào chương trình Studienkolleg, học sinh Việt Nam cần đáp ứng các điều kiện sau:
3.1. Điều kiện về học vấn (theo quyết định KMK 24.11.2022, hiệu lực từ 15.03.2023)
Điều kiện chuẩn cho học sinh tốt nghiệp THPT từ năm 2025:
- Có bằng tốt nghiệp THPT tại Việt Nam
- Tham gia kỳ thi tốt nghiệp THPT với 6 môn: Ngữ văn, Toán, Ngoại ngữ và một trong hai khối thi gồm 3 môn — Khoa học Tự nhiên (Lý, Hóa, Sinh) hoặc Khoa học Xã hội (Sử, Địa, GDCD)
- Điểm trung bình 6 môn thi ≥ 6,5 (không nhân hệ số)
- Không môn nào dưới 4,0 điểm
- Có chứng nhận APS
Trường hợp không đạt điểm THPT: Nếu điểm thi THPT không đạt yêu cầu (trung bình 6 môn < 6,5 hoặc không đủ 6 môn theo quy định), bạn vẫn có thể vào Studienkolleg nếu:
- Đã hoàn thành ít nhất 1 năm đại học chính quy tại Việt Nam (ngành học tại Đức phải cùng hoặc tương đương)
- Đã tốt nghiệp cao đẳng chính quy tại Việt Nam
Trường hợp có chứng chỉ DSD I hoặc DSD II: Nếu bạn có chứng chỉ DSD (Deutsches Sprachdiplom) do KMK cấp, bạn được chuyển vào Studienkolleg cho mọi ngành với điều kiện điểm thi 6 môn THPT ≥ 6,5.
3.2. Điều kiện về tiếng Đức
Trình độ tiếng Đức là yếu tố quan trọng quyết định khả năng trúng tuyển vào Studienkolleg:
| Loại Studienkolleg | Yêu cầu tối thiểu | Khuyến nghị |
|---|---|---|
| Studienkolleg công lập | B1 (một số yêu cầu B2) | B2 để thi đầu vào tự tin |
| Studienkolleg tư thục | B1 | B1-B2 |
Các chứng chỉ tiếng Đức được chấp nhận:
- Telc B1, B2 – BLA là đơn vị đầu tiên được Bộ GD&ĐT cấp phép tổ chức thi Telc tại Việt Nam
- Goethe-Zertifikat B1, B2
- ÖSD B1, B2
- TestDaF (nếu đã có)
- DSH (nếu đã có)
Lời khuyên từ TS. Nguyễn Tuấn Nam: “Với kinh nghiệm 5 năm nghiên cứu tại Đức và đồng hành cùng hàng nghìn du học sinh qua BLA, tôi luôn khuyên các em nên đạt B2 trước khi sang Đức, ngay cả khi Studienkolleg chỉ yêu cầu B1. Lý do rất đơn giản: kỳ thi đầu vào Aufnahmeprüfung yêu cầu bạn đọc hiểu đề và viết bài hoàn toàn bằng tiếng Đức. Trình độ B2 giúp bạn tự tin vượt qua kỳ thi này và hòa nhập nhanh hơn khi bắt đầu học.”
Thi Chứng Chỉ Telc Tại BLA – Đơn Vị Đầu Tiên Được Bộ GD&ĐT Cấp Phép
Ngày 23/09/2024, BLA vinh dự trở thành đơn vị đầu tiên được Bộ Giáo dục và Đào tạo cấp phép liên kết tổ chức thi chứng chỉ Telc tại Việt Nam theo Quyết định 2610/QĐ-BGDĐT.
Tỷ lệ đỗ B1: 95% | Học và thi tại cùng một nơi | Tiết kiệm thời gian và chi phí
3.3. Kỳ thi đầu vào Studienkolleg (Aufnahmeprüfung)
Hầu hết các Studienkolleg công lập yêu cầu sinh viên phải vượt qua kỳ thi đầu vào (Aufnahmeprüfung) trước khi được nhận vào học. Nội dung thi phụ thuộc vào khóa học đăng ký:
| Khóa học | Môn thi đầu vào |
|---|---|
| T-Kurs, M-Kurs | Tiếng Đức + Toán học |
| W-Kurs | Tiếng Đức + Toán hoặc Tiếng Anh |
| G-Kurs, S-Kurs | Tiếng Đức (+ Tiếng Anh với S-Kurs) |
Lưu ý quan trọng về thi đầu vào:
- Kỳ thi đầu vào thường diễn ra tại Đức, nghĩa là bạn phải có visa và sang Đức trước
- Một số trường như TU Berlin tổ chức thi đầu vào tại Việt Nam (Hà Nội) vào tháng 1 hàng năm
- Studienkolleg tư thục thường không yêu cầu thi đầu vào hoặc có bài test đơn giản hơn
3.4. Hồ sơ cần chuẩn bị
Để đăng ký Studienkolleg, bạn cần chuẩn bị bộ hồ sơ sau:
- Bằng tốt nghiệp THPT (bản gốc + công chứng dịch thuật tiếng Đức)
- Học bạ THPT (bản gốc + công chứng dịch thuật)
- Giấy chứng nhận kết quả thi THPT
- Giấy báo trúng tuyển đại học tại Việt Nam (nếu có)
- Bảng điểm đại học (nếu đã học đại học)
- Chứng chỉ tiếng Đức (Telc, Goethe, ÖSD…)
- Chứng nhận APS – Bắt buộc
- Hộ chiếu còn hạn
- Ảnh thẻ theo chuẩn Đức
- Thư động lực (Motivationsschreiben) – Một số trường yêu cầu
Để hiểu rõ hơn về quy trình thẩm tra APS, vui lòng tham khảo bài viết THẨM TRA APS NHÓM 1 VS NHÓM 2 của BLA.
4. Kỳ Thi Feststellungsprüfung (FSP) – Cánh Cửa Vào Đại Học Đức
Số liệu quan trọng
FSP là kỳ thi cuối khóa Studienkolleg, chỉ được thi tối đa 2 lần. Thang điểm Đức từ 1,0 (xuất sắc) đến 4,0 (đạt), trên 4,0 là trượt. Tỷ lệ đỗ FSP trung bình khoảng 70-80% tại các Studienkolleg công lập.
4.1. FSP là gì?
Feststellungsprüfung (FSP) hay còn gọi là “kỳ thi đánh giá chất lượng” là kỳ thi cuối khóa của chương trình Studienkolleg. Đây là bước quan trọng nhất quyết định bạn có đủ điều kiện vào đại học Đức hay không.
Chứng chỉ FSP có giá trị tương đương với bằng Abitur (tốt nghiệp phổ thông) của học sinh Đức và được công nhận trên toàn quốc (đối với Studienkolleg công lập).
4.2. Cấu trúc kỳ thi FSP theo từng khóa
| Khóa học | Môn thi bắt buộc | Hình thức |
|---|---|---|
| T-Kurs | Tiếng Đức, Toán, Vật lý (hoặc Hóa) | Viết + Nói |
| M-Kurs | Tiếng Đức, Toán, Sinh học, Hóa/Lý | Viết + Nói |
| W-Kurs | Tiếng Đức, Toán, Kinh tế, Anh | Viết + Nói |
| G-Kurs | Tiếng Đức, Lịch sử, Xã hội học | Viết + Nói |
| S-Kurs | Tiếng Đức, Ngoại ngữ 2, Lịch sử | Viết + Nói |
4.3. Thang điểm và cách tính điểm FSP
Hệ thống điểm của Đức khác với Việt Nam – điểm càng thấp càng tốt:
| Điểm số | Xếp loại | Đánh giá |
|---|---|---|
| 1,0 – 1,5 | Sehr gut (Xuất sắc) | Mở ra tất cả các ngành, kể cả NC cao |
| 1,6 – 2,5 | Gut (Giỏi) | Đủ cho hầu hết các ngành |
| 2,6 – 3,5 | Befriedigend (Khá) | Phù hợp ngành Zulassungsfrei |
| 3,6 – 4,0 | Ausreichend (Đạt) | Tối thiểu để đỗ, hạn chế lựa chọn |
| > 4,0 | Nicht bestanden (Trượt) | Không đủ điều kiện vào đại học |
Quy định quan trọng về kỳ thi FSP:
- Chỉ được thi tối đa 2 lần trong suốt thời gian học Studienkolleg
- Nếu trượt cả 2 lần, bạn sẽ không thể tiếp tục chương trình và phải về nước
- Thời hạn visa cho phép học Studienkolleg tối đa 2 năm (4 kỳ)
- Mỗi kỳ học chỉ được lặp lại tối đa 1 lần nếu kết quả không đạt
4.4. Mẹo đạt điểm cao trong kỳ thi FSP
Dựa trên kinh nghiệm của hàng trăm học viên BLA đã vượt qua FSP thành công, chúng tôi chia sẻ một số bí quyết:
Chú trọng điểm Vornote (điểm quá trình): Điểm Vornote được tích lũy trong suốt quá trình học và chiếm tỷ trọng đáng kể trong điểm Endnote (điểm cuối cùng). Hãy học đều từ đầu, không để “nước đến chân mới nhảy”.
Ôn tập có hệ thống: Lên kế hoạch ôn tập ít nhất 2 tháng trước kỳ thi, chia nhỏ kiến thức và ôn đều các môn.
Luyện đề thi các năm trước: Nhiều Studienkolleg cung cấp đề thi các năm trước để sinh viên tham khảo. Đây là nguồn tài liệu quý giá.
Rèn luyện tiếng Đức học thuật: Tất cả các môn đều thi bằng tiếng Đức, nên khả năng diễn đạt bằng tiếng Đức rất quan trọng.
Tham gia nhóm học tập: Học nhóm với bạn bè quốc tế không chỉ giúp ôn bài hiệu quả mà còn rèn luyện kỹ năng giao tiếp.
5. So Sánh 20 Trường Studienkolleg Tốt Nhất Tại Đức
Điểm nổi bật
Đức có hơn 30 Studienkolleg công lập (miễn học phí) và nhiều trường tư thục (học phí 2.500-11.000 EUR/năm). Các trường nổi bật gồm STK München, Heidelberg, TU Berlin và FU Berlin — mỗi trường có thế mạnh riêng về ngành đào tạo và vị trí địa lý.
Việc lựa chọn Studienkolleg phù hợp ảnh hưởng lớn đến hành trình du học của bạn. Dưới đây là so sánh chi tiết 20 trường Studienkolleg hàng đầu tại Đức, được phân loại theo loại hình và bang:
5.1. Studienkolleg công lập hàng đầu (Top 15)
| STT | Tên Studienkolleg | Bang | Khóa học | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Studienkolleg München | Bayern | M, T, W, G | Thuộc TU München & LMU – Top đầu Đức, cạnh tranh cao |
| 2 | Studienkolleg Heidelberg | Baden-Württemberg | M, T, W, G, S | Đầy đủ 5 khóa, trường ĐH lâu đời nhất Đức |
| 3 | Studienkolleg TU Berlin | Berlin | T, TI, WW, W | Tổ chức thi đầu vào tại Việt Nam, mạnh về kỹ thuật |
| 4 | Studienkolleg FU Berlin | Berlin | T, M, W, G, S | Đa dạng khóa học, thủ đô Berlin sôi động |
| 5 | Studienkolleg Hamburg | Hamburg | M, T, W, G | Cảng biển lớn, nhiều cơ hội việc làm |
| 6 | Studienkolleg Goethe Frankfurt | Hessen | M, T, W, G | Trung tâm tài chính Đức, mạnh W-Kurs |
| 7 | KIT Studienkolleg Karlsruhe | Baden-Württemberg | T | Chuyên T-Kurs, thuộc KIT – top kỹ thuật |
| 8 | Studienkolleg Darmstadt | Hessen | T, W | TU Darmstadt – mạnh STEM |
| 9 | Studienkolleg Hannover | Niedersachsen | M, T, W | Leibniz Universität, chi phí sinh hoạt vừa phải |
| 10 | Studienkolleg Halle | Sachsen-Anhalt | M, T, W, G, S | Chi phí thấp, đầy đủ khóa học |
| 11 | Studienkolleg Leipzig | Sachsen | M, T, W, G, S | Đông Đức, chi phí rẻ, truyền thống lâu đời |
| 12 | Studienkolleg Nordhausen | Thüringen | T, W, G | Quy mô nhỏ, hỗ trợ tốt |
| 13 | Studienkolleg Mainz | Rheinland-Pfalz | M, T, W, G, S | Johannes Gutenberg Universität |
| 14 | Studienkolleg Konstanz | Baden-Württemberg | T, W | Cảnh đẹp, gần Thụy Sĩ |
| 15 | Studienkolleg Coburg | Bayern | TI, WW | Dành cho Fachhochschule |
5.2. Studienkolleg tư thục đáng chú ý (Top 5)
| STT | Tên Studienkolleg | Vị trí | Khóa học | Học phí (EUR/năm) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Rheinisches Studienkolleg | Bonn, Berlin | M, T, W, G/S | ~11.000 |
| 2 | Studienkolleg NRW (Fresenius) | Köln | M, T, W | ~9.000 |
| 3 | Private Studienkolleg Leipzig | Leipzig | T, W | ~2.500 |
| 4 | Ming Cheng Studienkolleg | Berlin | T, M, W, G | ~5.000 |
| 5 | Prep4University | Köln | T, W | ~8.000 |
6. Studienkolleg Công Lập vs Tư Thục: Đâu Là Lựa Chọn Phù Hợp?
Chiến lược
Công lập: miễn học phí, FSP công nhận toàn quốc nhưng thi đầu vào cạnh tranh cao. Tư thục: tỷ lệ trúng tuyển đến 98%, ít thi đầu vào nhưng học phí 4.000-28.000 EUR/năm và FSP có thể chỉ công nhận ở trường liên kết. Chọn theo tài chính, học lực và mục tiêu của bạn.
Một trong những quyết định quan trọng nhất là chọn giữa Studienkolleg công lập và tư thục. Mỗi loại đều có ưu và nhược điểm riêng:
6.1. Studienkolleg công lập
Ưu điểm:
- Miễn học phí – Chỉ đóng phí hành chính ~150-350 EUR/kỳ
- Chứng chỉ FSP được công nhận toàn quốc
- Chất lượng đào tạo chuẩn, được giám sát bởi nhà nước
- Có thể đăng ký bất kỳ đại học nào sau khi đỗ FSP
Nhược điểm:
- Cạnh tranh cao – Tỷ lệ chọi lớn, số lượng chỗ hạn chế
- Phải thi đầu vào khó
- Phải sang Đức thi (trừ một số ngoại lệ như TU Berlin)
- Thời gian chờ đợi kết quả lâu
6.2. Studienkolleg tư thục
Ưu điểm:
- Tỷ lệ trúng tuyển cao – Lên đến 98%
- Không hoặc ít yêu cầu thi đầu vào
- Quy mô lớp nhỏ, hỗ trợ cá nhân tốt hơn
- Thời gian linh hoạt hơn
Nhược điểm:
- Học phí cao – Từ 4.000 đến 28.000 EUR/năm
- Chứng chỉ chỉ được công nhận ở các đại học liên kết
- Cần kiểm tra kỹ uy tín và danh sách đối tác
6.3. Nên chọn loại nào?
| Tiêu chí | Chọn Công lập | Chọn Tư thục |
|---|---|---|
| Tài chính | Hạn chế, muốn tiết kiệm | Dư dả, ưu tiên sự chắc chắn |
| Học lực | Khá – Giỏi | Trung bình – Khá |
| Tiếng Đức | Đã có B2 | Mới có B1 |
| Mục tiêu | Linh hoạt chọn nhiều đại học | Đã xác định rõ đại học muốn học |
| Rủi ro | Chấp nhận được | Muốn giảm thiểu tối đa |
Khuyến nghị từ TS. Nguyễn Tuấn Nam: “Là người đồng sáng lập Hội Sinh viên Việt Nam tại Đức, tôi đã tiếp xúc với rất nhiều trường hợp từ cả hai con đường. Nếu bạn có học lực khá trở lên và đạt tiếng Đức B2, hãy ưu tiên Studienkolleg công lập — bằng FSP công lập được công nhận toàn quốc, mở ra cơ hội ứng tuyển bất kỳ đại học nào. Nếu bạn cần sự đảm bảo hơn, Studienkolleg tư thục là lựa chọn an toàn, nhưng hãy kiểm tra kỹ các trường đại học liên kết trước khi quyết định.”
7. Lộ Trình Chuẩn Bị Chi Tiết Từ Việt Nam Đến Đức
Lộ trình
Cần chuẩn bị ít nhất 12-18 tháng: Tháng 1-6 học tiếng Đức đạt B1/B2, tháng 7-9 nộp hồ sơ APS, tháng 10-12 nộp đơn Studienkolleg + mở Sperrkonto 11.904 EUR, tháng 1-3 xin visa, tháng 4 hoặc 10 nhập học tại Đức.
Để vào được Studienkolleg tại Đức, bạn cần chuẩn bị ít nhất 12-18 tháng trước thời điểm dự kiến nhập học. Dưới đây là lộ trình chi tiết:
- Học tiếng Đức từ A1 lên B1/B2 tại TRUNG TÂM TIẾNG ĐỨC BLA
- Nghiên cứu về các Studienkolleg và ngành học phù hợp
- Chuẩn bị hồ sơ học bạ, bằng tốt nghiệp (dịch thuật, công chứng)
- Thi lấy chứng chỉ tiếng Đức B1 hoặc B2
- Nộp hồ sơ APS tại Đại sứ quán Đức
- Chờ kết quả APS (thường 4-8 tuần)
- Tiếp tục nâng cao tiếng Đức nếu cần
- Tìm hiểu về các trường Studienkolleg mục tiêu
- Nộp hồ sơ xin nhập học Studienkolleg (hạn thường 15/1 cho kỳ hè, 15/7 cho kỳ đông)
- Một số trường nộp qua Uni-Assist
- Chuẩn bị tài chính (tài khoản phong tỏa ~11.904 EUR)
- Nhận giấy mời nhập học hoặc giấy mời thi
- Mua bảo hiểm y tế
- Nộp hồ sơ xin visa du học tại Đại sứ quán
- Chuẩn bị hành lý, đặt vé máy bay
- Tham gia kỳ thi đầu vào Studienkolleg (nếu có)
- Đăng ký tạm trú (Anmeldung)
- Nhập học và bắt đầu chương trình Studienkolleg
8. Chi Phí Học Studienkolleg và Sinh Hoạt Tại Đức 2026
Chi phí tổng quan
Tổng chi phí chuẩn bị tại Việt Nam: 70-130 triệu VNĐ (tiếng Đức, APS, visa, vé máy bay). Tại Đức: Studienkolleg công lập miễn học phí, chỉ đóng ~150-350 EUR/kỳ phí hành chính. Chi phí sinh hoạt khoảng 992-1.200 EUR/tháng.
8.1. Chi phí tại Việt Nam (trước khi đi)
| Khoản chi | Chi phí (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Học tiếng Đức (A1-B2) | 40-80 triệu | 8-12 tháng tại BLA |
| Thi chứng chỉ Telc/Goethe | 3-5 triệu | Tùy cấp độ |
| Phí APS | ~3,7 triệu | $150 USD (Nhóm 1) |
| Dịch thuật, công chứng hồ sơ | 5-10 triệu | Tùy số lượng giấy tờ |
| Phí visa | ~2 triệu | 75 EUR |
| Vé máy bay | 15-25 triệu | Một chiều |
| Tổng tại VN | 70-130 triệu |
8.2. Chi phí tại Đức
| Khoản chi | Chi phí (EUR/tháng) | Chi phí (EUR/năm) |
|---|---|---|
| Học phí Studienkolleg công lập | – | 0 (Miễn phí) |
| Phí hành chính (Semesterbeitrag) | – | 150-350/kỳ |
| Tài khoản phong tỏa (bắt buộc) | 992 | 11.904 |
| Nhà ở (ký túc xá/WG) | 300-600 | 3.600-7.200 |
| Bảo hiểm y tế | ~120 | ~1.440 |
| Ăn uống | 200-300 | 2.400-3.600 |
| Di chuyển | ~63 (Deutschlandticket) | ~756 |
| Chi phí khác | 100-200 | 1.200-2.400 |
| Tổng tại Đức | ~992-1.200 | ~12.000-15.000 |
Quy định tài chính 2026:
Theo quy định mới, sinh viên quốc tế cần chứng minh tài chính 11.904 EUR/năm (tương đương 992 EUR/tháng) trong tài khoản phong tỏa (Sperrkonto) để xin visa du học Đức.
Để biết thêm chi tiết về chi phí, vui lòng tham khảo bài viết CHI PHÍ DU HỌC ĐẠI HỌC ĐỨC của BLA.
9. Kinh Nghiệm Từ Học Viên BLA Đã Vượt Qua Studienkolleg
Kinh nghiệm thực tế
Học viên BLA chia sẻ: yếu tố quyết định thành công tại Studienkolleg là nền tảng tiếng Đức vững chắc (tối thiểu B2) trước khi sang Đức, khả năng sử dụng thuật ngữ chuyên ngành bằng tiếng Đức, và tinh thần chủ động hòa nhập ngay từ ngày đầu.
“Em đến BLA khi chưa biết gì về tiếng Đức. Sau 14 tháng học tập, em đạt B2 Telc và được nhận vào Studienkolleg München. Năm đầu ở Đức khá vất vả vì phải thích nghi với cách học mới, nhưng nhờ nền tảng tiếng Đức vững chắc từ BLA, em đã vượt qua FSP với điểm 2,1. Giờ em đang học năm 2 ngành Cơ khí tại TU München.”
— Nguyễn Minh Đức, Học viên K6 BLA, FSP T-Kurs München
“Lời khuyên của em cho các bạn sắp học Studienkolleg: Hãy học tiếng Đức thật chắc trước khi sang. Ở Đức, tất cả đều bằng tiếng Đức – từ bài giảng, sách vở đến giao tiếp hàng ngày. Em rất biết ơn thầy cô BLA đã giúp em có nền tảng B2 vững chắc để tự tin bước vào Studienkolleg Hamburg.”
— Trần Thị Mai Anh, Học viên K7 BLA, FSP W-Kurs Hamburg
“Kỳ thi đầu vào Studienkolleg công lập khá khó, đặc biệt phần Toán bằng tiếng Đức. Em đã thi 2 lần mới đỗ vào Studienkolleg Heidelberg. Kinh nghiệm của em là phải học cả thuật ngữ Toán/Lý bằng tiếng Đức, không chỉ học tiếng Đức giao tiếp.”
— Lê Văn Hùng, Học viên K5 BLA, FSP M-Kurs Heidelberg
10. Câu Hỏi Thường Gặp Về Studienkolleg Đức
Câu hỏi nóng
Dưới đây là 10 câu hỏi được học sinh và phụ huynh Việt Nam hỏi nhiều nhất về Studienkolleg Đức — từ điều kiện nhập học, thời gian học, kỳ thi FSP cho đến quyền làm thêm và hỗ trợ từ BLA Education.
10.1. Ai bắt buộc phải học Studienkolleg?
Học sinh Việt Nam tốt nghiệp THPT và đỗ đại học nhưng chưa học hoặc học chưa đủ 4 kỳ đại học tại Việt Nam bắt buộc phải học Studienkolleg trước khi vào đại học Đức. Nếu đã hoàn thành 4 kỳ (2 năm) đại học chính quy, bạn có thể xét tuyển thẳng vào năm nhất đại học Đức (cùng ngành).
10.2. Studienkolleg kéo dài bao lâu?
Chương trình Studienkolleg chuẩn kéo dài 1 năm (2 học kỳ). Tuy nhiên, nếu kết quả học tập xuất sắc, một số sinh viên có thể rút ngắn xuống 1 kỳ. Ngược lại, nếu không đạt, bạn có thể học lại nhưng tối đa 2 năm (4 kỳ).
10.3. Thi FSP trượt thì sao?
Bạn chỉ được thi FSP tối đa 2 lần. Nếu trượt cả 2 lần, bạn sẽ không thể tiếp tục chương trình tại Đức và thường phải về nước. Đây là lý do cần chuẩn bị kỹ lưỡng ngay từ đầu.
10.4. Có thể đổi khóa học (Kurs) sau khi nhập học không?
Rất khó và không khuyến khích. Việc đổi khóa thường phải bắt đầu lại từ đầu và cần xin phép trường. Do đó, hãy cân nhắc kỹ trước khi chọn khóa học.
10.5. Chứng chỉ FSP có giá trị bao lâu?
Chứng chỉ FSP từ Studienkolleg công lập có giá trị vĩnh viễn và được công nhận toàn quốc. Tuy nhiên, với Studienkolleg tư thục, chứng chỉ chỉ được công nhận ở các đại học liên kết.
10.6. Học Studienkolleg có được đi làm thêm không?
Có, sinh viên Studienkolleg có visa du học được phép làm thêm 120 ngày toàn thời gian hoặc 240 ngày bán thời gian/năm. Mức lương tối thiểu hiện tại là 13,90 EUR/giờ (2026).
10.7. Nên chọn Studienkolleg ở bang nào?
Điều này phụ thuộc vào ngành học, ngân sách và sở thích cá nhân. Các bang miền Đông (Sachsen, Sachsen-Anhalt, Thüringen) có chi phí sinh hoạt thấp hơn. Các bang như Bayern, Baden-Württemberg có nhiều đại học và doanh nghiệp lớn nhưng chi phí cao hơn.
10.8. Cần trình độ tiếng Đức bao nhiêu để vào Studienkolleg?
Tối thiểu B1, khuyến nghị B2. Studienkolleg công lập thường yêu cầu B2 để thi đầu vào, trong khi tư thục có thể chấp nhận B1.
10.9. BLA có hỗ trợ gì cho học viên muốn học Studienkolleg?
BLA cung cấp dịch vụ toàn diện từ đào tạo tiếng Đức (A1-C1), tổ chức thi chứng chỉ Telc, hỗ trợ làm hồ sơ APS, đăng ký Studienkolleg, xin visa đến hỗ trợ sau khi sang Đức. Với văn phòng tại Stuttgart (Đức), BLA cam kết đồng hành cùng học viên trong suốt hành trình.
10.10. Sau FSP, có thể học bất kỳ ngành nào không?
Không, bạn chỉ có thể đăng ký các ngành thuộc nhóm ngành tương ứng với khóa học (Kurs) đã hoàn thành. Ví dụ: T-Kurs chỉ cho phép học ngành kỹ thuật, M-Kurs cho ngành y-sinh, v.v.
Bắt Đầu Hành Trình Du Học Đức Cùng BLA
Là người từng trải qua toàn bộ hành trình du học, tốt nghiệp Tiến sĩ tại Đại học Heidelberg và hiện là Chủ tịch HĐQT BLA Education, tôi — TS. Nguyễn Tuấn Nam — cam kết rằng đội ngũ BLA sẽ đồng hành cùng bạn từ bước đầu tiên học tiếng Đức cho đến khi bạn chính thức bước vào giảng đường đại học Đức.
Với hơn 8 năm kinh nghiệm, tỷ lệ đỗ B1 Telc 95% và 100% đỗ visa, BLA tự hào là đơn vị đào tạo tiếng Đức và tư vấn du học Đức uy tín hàng đầu Việt Nam.
Đăng ký tư vấn miễn phí ngay hôm nay!
Hotline: 0964.000.670 | Email: info@bla.vn
Website: bla.vn
Bài viết được cập nhật lần cuối: Tháng 02/2026
Bài viết liên quan:
- ĐIỀU KIỆN DU HỌC ĐẠI HỌC ĐỨC 2026
- THẨM TRA APS NHÓM 1 VS NHÓM 2
- CHI PHÍ DU HỌC ĐẠI HỌC ĐỨC
- LỘ TRÌNH HỌC TIẾNG ĐỨC TỪ A1 ĐẾN B2
- DU HỌC ĐẠI HỌC ĐỨC 2026