Giấy Phép Cư Trú Aufenthaltstitel Du Học Đức 2026: Thủ Tục và Lưu Ý Chi Tiết

Là người tốt nghiệp Tiến sĩ xuất sắc tại Đại học Heidelberg — đại học lâu đời nhất và là một trong 3 đại học hàng đầu CHLB Đức, tôi hiểu rõ rằng giấy phép cư trú (Aufenthaltstitel) là tài liệu pháp lý quan trọng nhất đối với du học sinh tại Đức. Với hơn 8 năm đồng hành cùng hàng nghìn học viên BLA Education, tôi sẽ chia sẻ hướng dẫn toàn diện về quy trình xin và gia hạn Aufenthaltstitel, từ checklist hồ sơ theo từng bang đến địa chỉ Ausländerbehörde các thành phố lớn năm 2026.

✓ Tỷ lệ đỗ B1: 95%
✓ Tỷ lệ đỗ visa: 100%
✓ Văn phòng tại Stuttgart, Đức
TRẢ LỜI NHANH

Aufenthaltstitel (giấy phép cư trú) là thẻ điện tử eAT cho phép du học sinh sinh sống hợp pháp tại Đức sau khi visa hết hạn. Quy trình: (1) Đăng ký tạm trú trong 14 ngày, (2) Đặt lịch Ausländerbehörde (chờ 4-8 tuần), (3) Nộp hồ sơ gồm hộ chiếu, ảnh kỹ thuật số QR, bảo hiểm y tế, chứng minh tài chính, (4) Nhận Fiktionsbescheinigung tạm thời, (5) Nhận thẻ sau 4-6 tuần. Lệ phí: 100 EUR lần đầu, 93 EUR gia hạn. Thời hạn: 1 năm (Ausbildung), 2 năm (đại học). Phải nộp hồ sơ trong 90 ngày sau nhập cảnh.

Nội dung chính

Giấy phép cư trú (Aufenthaltstitel) tại Đức là gì?

ĐỊNH NGHĨA CỐT LÕI

Aufenthaltstitel là thẻ điện tử (eAT) có chip RFID, kích thước như thẻ ngân hàng, cho phép công dân nước ngoài sinh sống và học tập hợp pháp tại Đức trên 90 ngày. Khác với visa chỉ cho phép nhập cảnh (3-6 tháng), Aufenthaltstitel là giấy phép cư trú dài hạn (1-3 năm) cấp bởi Ausländerbehörde tại Đức. Thẻ chứa thông tin sinh trắc học, quyền làm việc (140 ngày/năm với đại học, 20h/tuần với Ausbildung), và cho phép di chuyển tự do trong 26 nước Schengen.

1. Phân biệt Visa và Aufenthaltstitel

Nhiều du học sinh mới đến Đức thường nhầm lẫn giữa visa và giấy phép cư trú. Theo §4 AufenthG (Gesetz über den Aufenthalt), visa du học (D-Visa) chỉ là giấy phép nhập cảnh ngắn hạn, trong khi Aufenthaltstitel mới là tài liệu pháp lý cho phép cư trú dài hạn.

Tiêu chí Visa Du Học (D-Visa) Giấy Phép Cư Trú (Aufenthaltstitel)
Mục đích Cho phép nhập cảnh vào Đức Cho phép sinh sống và học tập hợp pháp dài hạn
Thời hạn 3-6 tháng 1-3 năm (có thể gia hạn)
Nơi cấp Đại sứ quán/Lãnh sự quán Đức tại Việt Nam Ausländerbehörde (Sở Ngoại kiều) tại Đức
Hình thức Tem dán vào hộ chiếu Thẻ điện tử riêng biệt (eAT)
Quyền làm việc Hạn chế hoặc không có 140 ngày/năm (đại học) hoặc 20h/tuần (Ausbildung)
Khả năng gia hạn Không (phải xin Aufenthaltstitel) Có thể gia hạn nhiều lần

TS. Nguyễn Tuấn Nam chia sẻ: “Trong 5 năm học tập và nghiên cứu tại Đại học Heidelberg, tôi nhận thấy nhiều du học sinh Việt Nam nhầm lẫn giữa visa và Aufenthaltstitel. Thực tế, visa chỉ là ‘chìa khóa’ để vào cửa Đức, còn Aufenthaltstitel mới là ‘giấy phép ở lại’ hợp pháp. Nếu không làm Aufenthaltstitel trong 90 ngày sau nhập cảnh, bạn sẽ trở thành người ở lại bất hợp pháp (illegal stay) và có thể bị trục xuất — điều này sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng đến hồ sơ visa tương lai.”

Có bao nhiêu loại giấy phép cư trú cho du học sinh Đức?

PHÂN LOẠI CHI TIẾT

Có 4 loại Aufenthaltstitel chính cho du học sinh: (1) §16b cho sinh viên đại học (thời hạn 2 năm), (2) Studienkolleg cho học viên dự bị (1 năm), (3) §16a cho học viên Ausbildung (1 năm, gia hạn hàng năm đến 3.5 năm), (4) Studienvorbereitung cho chuẩn bị du học (9 tháng, không gia hạn). Loại giấy phép quyết định quyền làm việc, khả năng gia hạn và lộ trình định cư sau này.

1. Aufenthaltserlaubnis zum Studium (§16b AufenthG)

Giấy phép cư trú để học đại học, dành cho sinh viên đã được nhận vào trường đại học Đức. Theo §16b AufenthG, thời hạn thường là 2 năm, có thể gia hạn đến khi tốt nghiệp. Quyền làm việc: 140 ngày toàn thời gian/năm hoặc 280 ngày bán thời gian/năm.

2. Aufenthaltserlaubnis zum Studienkolleg

Giấy phép cư trú để học Studienkolleg (dự bị đại học). Thời hạn phù hợp với chương trình Studienkolleg, thường là 1 năm. Sau khi đỗ kỳ thi Feststellungsprüfung, có thể chuyển đổi sang §16b khi nhập học đại học.

3. Aufenthaltserlaubnis zur Ausbildung (§16a AufenthG)

Giấy phép cư trú để HỌC NGHỀ TẠI ĐỨC (AUSBILDUNG), dành cho học viên tham gia chương trình đào tạo nghề kép. Theo §16a AufenthG, thời hạn thường 1 năm và được gia hạn hàng năm, tối đa 3-3.5 năm tùy ngành nghề. Quyền làm việc: 20 giờ/tuần ngoài giờ thực tập.

4. Aufenthaltserlaubnis zur Studienvorbereitung

Giấy phép cư trú chuẩn bị du học, để học tiếng Đức hoặc chuẩn bị hồ sơ nhập học. Thời hạn tối đa 9 tháng, không thể gia hạn cho cùng mục đích.

Điểm quan trọng cần biết:

Loại Aufenthaltstitel bạn nhận được sẽ quyết định quyền lợi làm việc, khả năng gia hạn và lộ trình định cư sau này. Với học viên Ausbildung theo §16a, sau khi tốt nghiệp bạn có thể xin giấy phép tìm việc 18 tháng theo §20 AufenthG (có hiệu lực từ tháng 3/2024), mở ra cơ hội ĐỊNH CƯ ĐỨC SAU DU HỌC NGHỀ.

Quy trình xin giấy phép cư trú tại Đức như thế nào?

QUY TRÌNH 6 BƯỚC

Quy trình xin Aufenthaltstitel gồm 6 bước: (1) Đăng ký tạm trú (Anmeldung) tại Bürgeramt trong 14 ngày, nhận Meldebestätigung, (2) Đặt lịch hẹn Ausländerbehörde ngay (thời gian chờ 4-8 tuần tại thành phố lớn), (3) Chuẩn bị hồ sơ gồm hộ chiếu, visa, ảnh kỹ thuật số có mã QR (bắt buộc từ 01/05/2025), bảo hiểm y tế, chứng minh tài chính, giấy tờ học tập, (4) Nộp hồ sơ và phỏng vấn ngắn tại Ausländerbehörde, (5) Nhận Fiktionsbescheinigung (giấy chứng nhận tạm thời) cho phép ở lại hợp pháp trong thời gian chờ, (6) Nhận thẻ Aufenthaltstitel sau 4-6 tuần. Lệ phí 100 EUR cho lần đầu.

1
Đăng ký tạm trú (Anmeldung) – Trong vòng 14 ngày

Ngay sau khi đến Đức và tìm được chỗ ở, bạn BẮT BUỘC phải đăng ký tạm trú tại Bürgeramt trong vòng 14 ngày. Theo quy định của Bundesmeldegesetz (BMG), đây là thủ tục bắt buộc cho mọi người cư trú tại Đức.

Hồ sơ đăng ký tạm trú:

  • Hộ chiếu (bản gốc)
  • Visa du học (trong hộ chiếu)
  • Wohnungsgeberbestätigung (Giấy xác nhận chủ nhà)
  • Mẫu đơn Anmeldung (có thể tải trước hoặc điền tại chỗ)

Sau khi đăng ký, bạn sẽ nhận được Meldebestätigung – giấy xác nhận đăng ký cư trú CỰC KỲ QUAN TRỌNG, cần cho mọi thủ tục sau này.

Lưu ý: Nếu không đăng ký trong 14 ngày, bạn có thể bị phạt hành chính từ 30-500 EUR theo §54 BMG.
2
Đặt lịch hẹn với Ausländerbehörde – Càng sớm càng tốt

Cách đặt lịch hẹn:

  • Online: Truy cập website của Ausländerbehörde, tìm mục “Termin buchen” hoặc “Online-Terminvergabe”
  • Qua điện thoại: Gọi trực tiếp đến số hotline (thường rất khó liên lạc)
  • Email: Gửi email yêu cầu đặt lịch hẹn (thời gian phản hồi 1-2 tuần)

Quan trọng: Tại các thành phố lớn như Berlin, München, Hamburg, lịch hẹn thường phải chờ 4-8 tuần. Tại các thành phố nhỏ hơn, thời gian chờ ngắn hơn (2-3 tuần).

Khuyến nghị từ TS. Nguyễn Tuấn Nam: “Từ kinh nghiệm hỗ trợ hơn 3.000 học viên qua văn phòng BLA tại Stuttgart, tôi luôn khuyên các bạn đặt lịch hẹn Ausländerbehörde ngay trong tuần đầu tiên đến Đức — thậm chí trước cả khi hoàn tất đăng ký tạm trú. Tại các thành phố lớn như München hay Berlin, lịch hẹn thường phải chờ 6-10 tuần, nên đặt sớm là then chốt để tránh visa hết hạn trong thời gian chờ. Một số Ausländerbehörde cho phép đặt lịch online từ nước ngoài — hãy tận dụng điều này.”

3
Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ
STT Giấy tờ Ghi chú
1 Đơn xin cấp Aufenthaltstitel Mẫu “Antrag auf Erteilung eines Aufenthaltstitels”
2 Hộ chiếu hợp lệ Bản gốc + Photocopy. Còn hạn ít nhất 6 tháng
3 Visa du học Tem visa trong hộ chiếu
4 Ảnh sinh trắc học kỹ thuật số MỚI 2025 Phải có mã QR. 35mm x 45mm
5 Meldebestätigung Giấy xác nhận đăng ký cư trú
6 Bảo hiểm y tế Krankenversicherung còn hiệu lực toàn bộ thời gian cư trú
7 Chứng minh tài chính Sperrkonto với số dư ≥ 11.904 EUR (1.008 EUR/tháng x 12 tháng theo quy định 2026)
8 Giấy nhập học/Hợp đồng Ausbildung Zulassungsbescheid (đại học) hoặc Ausbildungsvertrag (Ausbildung)
9 Chứng chỉ tiếng Đức B1 tối thiểu (Ausbildung). Đại học tùy yêu cầu

QUY ĐỊNH MỚI TỪ 01/05/2025 Ảnh sinh trắc học kỹ thuật số

Từ ngày 01/05/2025, Đức không còn chấp nhận ảnh giấy in sẵn cho hồ sơ Aufenthaltstitel. Bạn phải:

  • Chụp tại tiệm ảnh chuyên nghiệp: Tiệm ảnh sẽ tải ảnh lên hệ thống và cung cấp mã QR cho bạn
  • Hoặc chụp tại máy tự động tại Ausländerbehörde: Phí khoảng €6

Các địa điểm chấp nhận: dm, Rossmann, các tiệm ảnh đã đăng ký với hệ thống Alfo-Passbild. Ảnh phải tuân thủ tiêu chuẩn sinh trắc học ICAO.

Hồ sơ bổ sung cho học viên Ausbildung (§16a):

  • Ausbildungsvertrag (Hợp đồng đào tạo nghề) đã ký với doanh nghiệp Đức
  • CHỨNG CHỈ TIẾNG ĐỨC B1 (tối thiểu) – BLA là đơn vị duy nhất được Bộ GD&ĐT cấp phép tổ chức thi Telc tại Việt Nam (Quyết định 2610/QĐ-BGDĐT ngày 23/09/2024)
  • Bằng tốt nghiệp THPT đã công chứng và dịch thuật công chứng sang tiếng Đức
4
Nộp hồ sơ và phỏng vấn tại Ausländerbehörde

Đến đúng giờ hẹn với đầy đủ hồ sơ. Nhân viên Ausländerbehörde sẽ kiểm tra hồ sơ, hỏi vài câu về kế hoạch học tập (thường bằng tiếng Đức hoặc tiếng Anh), lấy dấu vân tay để tích hợp vào chip eAT, và thu phí làm thẻ.

Các câu hỏi thường gặp trong phỏng vấn: Bạn học trường nào? Ngành gì? Dự định ở Đức bao lâu? Có kế hoạch làm việc thêm không? (Trả lời thật, ngắn gọn)

5
Nhận Fiktionsbescheinigung (Giấy chứng nhận tạm thời)

Sau khi nộp hồ sơ, bạn sẽ nhận được Fiktionsbescheinigung (theo §81 AufenthG) – giấy chứng nhận cho phép bạn ở lại Đức hợp pháp trong thời gian chờ xét duyệt. Giấy này cũng ghi rõ quyền làm việc của bạn trong thời gian chờ.

6
Nhận thẻ Aufenthaltstitel

Sau 4-6 tuần (có thể lâu hơn tại thành phố lớn), bạn sẽ nhận được thư thông báo (Abholbenachrichtigung). Đến lấy thẻ theo lịch hẹn trong thư, mang theo hộ chiếu và thư thông báo. Nhân viên sẽ kiểm tra thông tin trên thẻ và giao cho bạn.

Lệ phí xin giấy phép cư trú Đức 2026 là bao nhiêu?

SỐ LIỆU LỆ PHÍ 2026

Lệ phí xin Aufenthaltstitel lần đầu là 100 EUR cho giấy phép dưới 1 năm, 93 EUR cho mỗi lần gia hạn. Cấp lại do mất thẻ: 67 EUR (phải báo mất với cảnh sát trước). Fiktionsbescheinigung: 13 EUR (miễn phí cho lần đầu nộp hồ sơ). Thời gian xử lý trung bình 4-6 tuần tại thành phố vừa, 6-10 tuần tại thành phố lớn như Berlin/München, tổng thời gian từ đặt lịch đến nhận thẻ khoảng 10-16 tuần.

Loại thủ tục Lệ phí (2026) Ghi chú
Cấp mới lần đầu €100 Cho giấy phép có thời hạn đến 1 năm
Gia hạn €93 Mỗi lần gia hạn
Cấp lại do mất thẻ €67 Phải báo cáo mất thẻ với cảnh sát trước
Fiktionsbescheinigung €13 Miễn phí cho lần đầu nộp hồ sơ Aufenthaltstitel
4-6
tuần xử lý trung bình
6-10
tuần tại thành phố lớn
10-16
tuần tổng thời gian

Giấy phép cư trú du học Đức có thời hạn bao lâu?

THỜI HẠN THEO LOẠI HÌNH

Thời hạn Aufenthaltstitel phụ thuộc loại hình du học: Ausbildung (§16a) được cấp 1 năm, gia hạn hàng năm tối đa 3-3.5 năm; Đại học (§16b) được cấp 2 năm, gia hạn nếu chưa tốt nghiệp; Studienkolleg được cấp 1 năm, chuyển sang §16b sau khi đỗ FSP; Studienvorbereitung tối đa 9 tháng không gia hạn. Đặc biệt, Berlin thường cấp thời hạn dài nhất (có thể đến 3 năm cho §16b).

Loại hình du học Thời hạn Lưu ý
Ausbildung (§16a) 1 năm Gia hạn hàng năm, tối đa 3-3.5 năm tùy ngành
Đại học (§16b) 2 năm Gia hạn nếu chưa tốt nghiệp, có thể kéo dài đến Regelstudienzeit + 2 năm
Studienkolleg 1 năm Chuyển sang §16b sau khi đỗ Feststellungsprüfung
Berlin (Đặc biệt) Đến 3 năm Berlin cấp thời hạn dài nhất trong các bang

Nhận định từ TS. Nguyễn Tuấn Nam: “Trong 3 năm làm việc tại CHLB Đức, tôi đã trực tiếp trải nghiệm sự khác biệt giữa các bang. Berlin nổi tiếng là bang ‘hào phóng’ nhất với thời hạn Aufenthaltstitel — họ thường cấp 3 năm cho §16b ngay từ đầu, trong khi Bayern hoặc Baden-Württemberg thường chỉ cấp 2 năm và yêu cầu gia hạn. Tuy nhiên, thời hạn dài hơn không có nghĩa là quy trình dễ dàng hơn — Berlin cũng là nơi có thời gian chờ lịch hẹn lâu nhất (8-12 tuần).”

Cách gia hạn giấy phép cư trú Đức như thế nào?

QUY TRÌNH GIA HẠN

Gia hạn Aufenthaltstitel phải tiến hành trước khi thẻ hết hạn ít nhất 6-8 tuần. Hồ sơ gồm: đơn gia hạn, hộ chiếu + thẻ cũ, ảnh kỹ thuật số mới có QR, Meldebestätigung (nếu đổi địa chỉ), bảo hiểm y tế còn hiệu lực, chứng minh tài chính cập nhật, Studienbescheinigung (xác nhận vẫn đang học), Leistungsnachweis/Transcript (bảng điểm chứng minh tiến độ). Lệ phí 93 EUR. Thời gian xử lý 3-5 tuần. Nếu nộp muộn sau khi thẻ hết hạn, có thể bị phạt và gặp khó khăn trong gia hạn.

Bạn cần gia hạn Aufenthaltstitel trước khi thẻ hiện tại hết hạn ít nhất 6-8 tuần. Theo §81 Abs. 4 AufenthG, nếu bạn nộp đơn gia hạn trước khi thẻ hết hạn, quyền cư trú của bạn sẽ tự động được kéo dài cho đến khi có quyết định chính thức (Fiktionswirkung).

Hồ sơ cơ bản cho gia hạn Aufenthaltstitel
  • Đơn xin gia hạn Aufenthaltstitel (Antrag auf Verlängerung)
  • Hộ chiếu + Aufenthaltstitel hiện tại
  • Ảnh sinh trắc học mới (kỹ thuật số với mã QR từ 01/05/2025)
  • Meldebestätigung (nếu có thay đổi địa chỉ)
  • Bảo hiểm y tế còn hiệu lực
  • Chứng minh tài chính (sao kê Sperrkonto cập nhật hoặc chứng minh thu nhập)
  • Studienbescheinigung: Giấy xác nhận vẫn đang học (current enrollment)
  • Leistungsnachweis/Transcript: Bảng điểm chứng minh tiến độ học tập

Lưu ý quan trọng về tiến độ học tập:

Ausländerbehörde có quyền từ chối gia hạn nếu tiến độ học tập quá chậm. Theo quy định, sinh viên đại học cần hoàn thành ít nhất 15-20 ECTS/học kỳ. Học viên Ausbildung cần có đánh giá tốt từ doanh nghiệp và trường nghề. Nếu bị rớt quá nhiều môn hoặc không có tiến triển, bạn có thể bị yêu cầu giải trình hoặc từ chối gia hạn.

Mỗi bang Đức yêu cầu giấy tờ gì khi xin giấy phép cư trú?

YÊU CẦU THEO BANG

Mỗi bang Đức có yêu cầu bổ sung riêng: Bayern yêu cầu chứng minh tài chính rõ nguồn gốc, transcript có xác nhận phòng đào tạo, giấy xác nhận không nợ học phí; Baden-Württemberg cần Studienplan cho năm tiếp theo, giấy xác nhận từ doanh nghiệp (Ausbildung); NRW ưu tiên nộp online, yêu cầu đặt lịch online bắt buộc, cần giấy xác nhận đã đóng học phí; Berlin bắt buộc ảnh QR từ 01/05/2025, có thể nộp online qua LEA, Meldebestätigung không quá 6 tháng; Hamburg có Welcome Center hỗ trợ miễn phí, chấp nhận hồ sơ tiếng Anh.

1. Bayern (Bavaria)

Giấy tờ bổ sung cho Bayern
  • Chứng minh tài chính phải rõ ràng nguồn gốc (ví dụ: bảo lãnh từ cha mẹ phải có xác nhận thu nhập)
  • Transcript phải có xác nhận từ phòng đào tạo (Stempel từ Prüfungsamt)
  • Giấy xác nhận không nợ học phí từ nhà trường (Unbedenklichkeitsbescheinigung)

2. Baden-Württemberg

Giấy tờ bổ sung cho Baden-Württemberg
  • Studienplan (Kế hoạch học tập) cho năm tiếp theo
  • Đối với Ausbildung: Giấy xác nhận từ doanh nghiệp về tiến độ thực tập (Ausbildungsnachweis)
  • Giấy xác nhận tham gia khóa hội nhập nếu có (Integrationskurs)

3. Nordrhein-Westfalen (NRW)

Giấy tờ bổ sung cho NRW
  • Hầu hết các Ausländerbehörde tại NRW chấp nhận nộp hồ sơ online trước
  • Yêu cầu đặt lịch hẹn qua hệ thống online bắt buộc (không chấp nhận walk-in)
  • Cần giấy xác nhận học phí (Semesterbeitrag) đã đóng

4. Berlin

Giấy tờ bổ sung cho Berlin
  • Từ 01/05/2025: Bắt buộc ảnh kỹ thuật số với QR code (không còn chấp nhận ảnh giấy)
  • Có thể nộp hồ sơ online qua hệ thống LEA (Landesamt für Einwanderung)
  • Yêu cầu Meldebestätigung không quá 6 tháng

5. Hamburg

Giấy tờ bổ sung cho Hamburg
  • Sinh viên lần đầu nên liên hệ Hamburg Welcome Center để được hỗ trợ miễn phí
  • Có dịch vụ tư vấn miễn phí bằng tiếng Anh
  • Chấp nhận hồ sơ bằng tiếng Anh (không bắt buộc dịch sang tiếng Đức cho hầu hết giấy tờ)

Địa chỉ Ausländerbehörde các thành phố lớn ở đâu?

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Ausländerbehörde (Sở Ngoại kiều) là cơ quan cấp Aufenthaltstitel tại mỗi thành phố Đức. Các thành phố lớn: Berlin – LEA (Landesamt für Einwanderung), website berlin.de/einwanderung, hotline 030 90269-0; München – Ruppertstraße 19, 089 233-96010; Hamburg – Hammerstraße 30-34, Welcome Center tại Süderstraße 32b; Frankfurt – Kleyerstraße 86; Stuttgart – Eberhardstraße 39 (BLA có văn phòng tại Lange Str. 51 hỗ trợ học viên); Dresden – Theaterstraße 11-15; Köln – Dillenburger Straße. Tất cả đều yêu cầu đặt lịch hẹn trước.

1. Berlin – Landesamt für Einwanderung (LEA)

Website: https://www.berlin.de/einwanderung/

Hotline: +49 (0)30 90269-0

Đặt lịch online: https://otv.verwalt-berlin.de/ams/TerminBuchen

Địa điểm: LEA Keplerstraße 2 (sinh viên mới), LEA Friedrich-Krause-Ufer 24 (gia hạn)

2. Munich (München)

Địa chỉ: Ruppertstraße 19, 80337 München

Website: https://stadt.muenchen.de/auslaenderbehoerde

Hotline: +49 (0)89 233-96010

3. Hamburg – Amt für Migration

Địa chỉ: Hammerstraße 30-34, 22041 Hamburg

Website: https://www.hamburg.de/auslaenderbehoerde

Hamburg Welcome Center: Süderstraße 32b, 20097 Hamburg (hỗ trợ miễn phí cho du học sinh)

4. Frankfurt am Main

Địa chỉ: Kleyerstraße 86, 60326 Frankfurt am Main

Website: https://frankfurt.de/auslaenderangelegenheiten

Hotline: +49 (0)69 212-35664

5. Stuttgart

Địa chỉ: Eberhardstraße 39, 70173 Stuttgart

Website: https://www.stuttgart.de

Hotline: +49 (0)711 216-88888

Lưu ý: BLA Education có văn phòng tại Stuttgart (Lange Str. 51, 70174 Stuttgart) có thể hỗ trợ học viên trong quá trình làm thủ tục Aufenthaltstitel.

6. Dresden

Địa chỉ: Theaterstraße 11-15, 01067 Dresden

Website: https://www.dresden.de/auslaenderbehoerde

Hotline: +49 (0)351 488-6000

7. Cologne (Köln)

Địa chỉ: Dillenburger Straße, Köln

Website: https://www.stadt-koeln.de

Hotline: +49 (0)221 221-0

Có giấy phép cư trú Đức được hưởng quyền lợi gì?

QUYỀN LỢI CHÍNH

Aufenthaltstitel mang lại 3 quyền lợi chính: (1) Quyền làm việc – Sinh viên đại học: 140 ngày toàn thời gian/năm hoặc 280 ngày bán thời gian/năm (20h/tuần trong kỳ học), không giới hạn cho Studentische Hilfskraft; Ausbildung: 20h/tuần ngoài thực tập, lương tối thiểu 13,90 EUR/giờ (2026), (2) Quyền di chuyển Schengen – Du lịch tự do 90 ngày/180 ngày trong 26 nước, (3) Quyền chuyển đổi – Sau tốt nghiệp: giấy phép tìm việc 18 tháng (§20), giấy phép làm việc (§18a/b), EU Blue Card (lương ≥50.700 EUR/năm).

1. Quyền làm việc

Sinh viên đại học (§16b):

Theo §16b Abs. 3 AufenthG, sinh viên được phép:

  • Làm việc 140 ngày toàn thời gian/năm HOẶC 280 ngày bán thời gian/năm
  • Hoặc làm việc tối đa 20 giờ/tuần trong kỳ học (không giới hạn trong kỳ nghỉ)
  • Không giới hạn giờ làm cho công việc sinh viên (Studentische Hilfskraft) tại trường

Học viên Ausbildung (§16a):

  • Được làm thêm tối đa 20 giờ/tuần ngoài giờ thực tập
  • Nhận lương thực tập theo hợp đồng Ausbildung (Ausbildungsvergütung)
  • Lương tối thiểu Ausbildung 2026: €724/tháng (năm 1), tăng dần lên €850-1.000 (năm 2), €950-1.300 (năm 3) tùy ngành
  • Lương tối thiểu làm thêm 2026: €13,90/giờ (theo Mindestlohngesetz, tăng lên €14,60 từ 01/01/2027)

Cập nhật lương tối thiểu Đức 2026

Loại hình Mức lương 2026
Lương tối thiểu (Mindestlohn) €13,90/giờ (tăng lên €14,60 từ 01/01/2027)
Giới hạn Minijob €603/tháng (tối đa 520 EUR được miễn thuế)
Ausbildung năm 1 €724/tháng (tối thiểu theo Berufsbildungsgesetz)
Ausbildung năm 2 €850-€1.000/tháng
Ausbildung năm 3 €950-€1.300/tháng

2. Quyền di chuyển trong khối Schengen

Với Aufenthaltstitel, bạn được du lịch tự do trong khu vực Schengen (26 nước) tối đa 90 ngày trong mỗi khoảng thời gian 180 ngày. Luôn mang theo hộ chiếu + Aufenthaltstitel khi đi du lịch.

3. Quyền chuyển đổi sang loại giấy phép khác

Khi tốt nghiệp, bạn có thể chuyển đổi sang:

  • Giấy phép tìm việc (§20 AufenthG): 18 tháng để tìm việc làm phù hợp với trình độ. Trong thời gian này, bạn có thể làm việc không giới hạn.
  • Giấy phép làm việc (§18a/18b AufenthG): Khi tìm được việc làm chính thức
  • EU Blue Card: Nếu lương ≥ €50.700/năm (2026) và công việc phù hợp với trình độ đại học

Lộ trình định cư sau du học nghề

Sau khi hoàn thành Ausbildung, bạn có thể xin giấy phép tìm việc 18 tháng theo §20 Abs. 1 AufenthG (có hiệu lực từ tháng 3/2024). Khi tìm được việc làm phù hợp với ngành nghề đã học, bạn có thể xin Niederlassungserlaubnis (giấy phép định cư vĩnh viễn) sau 2 năm làm việc với trình độ tiếng Đức B1.

Xem thêm: ĐỊNH CƯ ĐỨC SAU DU HỌC NGHỀ

Góc nhìn chuyên gia — TS. Nguyễn Tuấn Nam: “Là đồng sáng lập Hội Sinh viên Việt Nam tại Đức, tôi đã tiếp xúc với hàng trăm du học sinh Việt từ nhiều con đường khác nhau. Một điều tôi nhận thấy rõ ràng: lộ trình Ausbildung → §20 tìm việc 18 tháng → Niederlassungserlaubnis sau 2 năm làm việc là con đường định cư nhanh nhất và ổn định nhất cho người Việt tại Đức. So với con đường đại học → tìm việc → Blue Card, Ausbildung có tỷ lệ thành công cao hơn vì: (1) đã có kinh nghiệm làm việc 3 năm tại Đức, (2) mối quan hệ với doanh nghiệp đào tạo, (3) nhu cầu nhân lực Fachkraft rất cao.”

Những lưu ý quan trọng khi có giấy phép cư trú Đức

ĐIỂM CẦN LƯU Ý

Ba lưu ý quan trọng: (1) Thay đổi địa chỉ – Phải đăng ký địa chỉ mới tại Bürgeramt trong 14 ngày và thông báo Ausländerbehörde (có thể bị phạt 30-500 EUR nếu không đăng ký), (2) Mất/hỏng thẻ – Báo cảnh sát ngay lập tức để nhận biên bản (Verlustanzeige), sau đó liên hệ Ausländerbehörde làm lại (phí 67 EUR, thời gian 3-4 tuần), (3) Rời Đức dài hạn – Nghỉ hè/lễ bình thường không vấn đề, nhưng rời Đức liên tục >6 tháng có thể khiến Aufenthaltstitel bị vô hiệu (phải xin lại từ đầu).

1. Thông báo thay đổi địa chỉ

Khi chuyển nhà, bạn phải đăng ký địa chỉ mới tại Bürgeramt trong vòng 14 ngày và thông báo cho Ausländerbehörde. Theo §11 BMG, không thông báo có thể bị phạt 30-500 EUR.

2. Mất hoặc hỏng thẻ Aufenthaltstitel

Nếu mất thẻ, báo cáo với cảnh sát ngay để nhận biên bản mất (Verlustanzeige), sau đó liên hệ Ausländerbehörde để làm lại thẻ. Phí làm lại: €67. Thời gian: 3-4 tuần.

3. Rời Đức trong thời gian có Aufenthaltstitel

Nghỉ hè, nghỉ lễ về Việt Nam: Không vấn đề gì (thường 2-3 tháng/năm). Rời Đức liên tục > 6 tháng: Aufenthaltstitel có thể bị vô hiệu hóa theo §51 Abs. 1 Nr. 7 AufenthG. Nếu cần rời Đức dài hạn vì lý do đặc biệt, hãy xin phép Ausländerbehörde trước.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

1. Tôi đã có visa du học, tại sao còn phải xin Aufenthaltstitel?

Visa du học (D-Visa) chỉ là giấy phép nhập cảnh vào Đức, có thời hạn ngắn 3-6 tháng và được cấp bởi Đại sứ quán/Lãnh sự quán Đức tại Việt Nam. Để sinh sống và học tập hợp pháp lâu dài (từ 1 năm trở lên), bạn BẮT BUỘC phải xin Aufenthaltstitel tại Ausländerbehörde ở Đức trong vòng 90 ngày sau khi nhập cảnh.

Aufenthaltstitel là thẻ điện tử (eAT) có chip RFID, cho phép bạn: ở lại Đức hợp pháp trong thời gian dài (1-3 năm), làm việc bán thời gian (140 ngày/năm với sinh viên đại học hoặc 20 giờ/tuần với Ausbildung), di chuyển tự do trong khu vực Schengen (26 nước), và chuyển đổi sang các loại giấy phép khác sau khi tốt nghiệp.

Nếu không làm Aufenthaltstitel trong 90 ngày, khi visa hết hạn, bạn sẽ trở thành người ở lại bất hợp pháp (illegal stay) và có thể bị trục xuất khỏi Đức — điều này sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng xin visa Đức hoặc Schengen trong tương lai.

2. Nếu nộp hồ sơ chậm (sau 90 ngày), có bị phạt không?

Có, nộp hồ sơ Aufenthaltstitel sau 90 ngày kể từ khi nhập cảnh có thể dẫn đến nhiều hậu quả nghiêm trọng. Theo §95 Abs. 1 Nr. 2 AufenthG, bạn có thể bị phạt hành chính lên đến €3.000 vì vi phạm thời hạn cư trú. Ngoài ra, Ausländerbehörde có quyền từ chối cấp giấy phép hoặc yêu cầu bạn xuất cảnh về nước để xin visa mới.

Trong trường hợp đặc biệt (ví dụ: bệnh nặng, tai nạn), nếu bạn có bằng chứng chứng minh lý do chính đáng, Ausländerbehörde có thể xem xét ngoại lệ. Tuy nhiên, đây là quyết định tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể và không có đảm bảo.

Khuyến nghị: Luôn nộp hồ sơ sớm nhất có thể, tốt nhất là trong vòng 30-45 ngày sau nhập cảnh. Nếu có vấn đề với hồ sơ, bạn còn thời gian để bổ sung. Đặt lịch hẹn Ausländerbehörde ngay trong tuần đầu tiên đến Đức là cách an toàn nhất.

3. Aufenthaltstitel có giá trị đi du lịch Châu Âu không?

Có, Aufenthaltstitel của Đức cho phép bạn du lịch tự do trong toàn bộ khu vực Schengen (26 nước châu Âu) mà không cần xin visa riêng. Theo Quy định Schengen (EU) 2016/399, bạn có thể lưu trú tối đa 90 ngày trong mỗi khoảng thời gian 180 ngày tại các nước Schengen (trừ Đức – nơi bạn đang cư trú hợp pháp).

Các nước Schengen bao gồm: Áo, Bỉ, CH Séc, Croatia, Đan Mạch, Estonia, Phần Lan, Pháp, Đức, Hy Lạp, Hungary, Iceland, Ý, Latvia, Liechtenstein, Lithuania, Luxembourg, Malta, Hà Lan, Na Uy, Ba Lan, Bồ Đào Nha, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha, Thụy Điển, Thụy Sĩ.

Lưu ý quan trọng: Luôn mang theo HỘ CHIẾU + AUFENTHALTSTITEL khi đi du lịch. Không nên chỉ mang thẻ Aufenthaltstitel mà không có hộ chiếu, vì kiểm soát biên giới có thể yêu cầu xem cả hai. Ngoài ra, một số nước ngoài Schengen (như Anh, Ireland) yêu cầu visa riêng ngay cả khi bạn có Aufenthaltstitel Đức.

4. Học lực yếu có ảnh hưởng đến việc gia hạn không?

Có, tiến độ học tập là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định gia hạn Aufenthaltstitel. Theo §16b Abs. 2 và §16a Abs. 2 AufenthG, Ausländerbehörde có quyền từ chối gia hạn nếu bạn không có tiến triển hợp lý trong học tập hoặc đào tạo nghề.

Đối với sinh viên đại học: Ausländerbehörde thường yêu cầu bạn hoàn thành ít nhất 15-20 ECTS mỗi học kỳ (khoảng 30-40 ECTS/năm). Nếu bạn trượt quá nhiều môn hoặc kéo dài thời gian học vượt quá Regelstudienzeit (thời gian học chuẩn) + 2 năm mà không có lý do chính đáng, giấy phép có thể không được gia hạn.

Đối với học viên Ausbildung: Bạn cần có đánh giá tốt từ doanh nghiệp đào tạo (Ausbildungsbetrieb) và trường nghề (Berufsschule). Nếu doanh nghiệp hủy hợp đồng Ausbildung do tiến độ kém, Aufenthaltstitel sẽ bị thu hồi.

Nếu có lý do chính đáng (ốm đau, vấn đề gia đình, thay đổi ngành học), hãy chuẩn bị giấy tờ chứng minh và giải trình rõ ràng với Ausländerbehörde khi gia hạn. Họ có thể xem xét ngoại lệ trong từng trường hợp cụ thể.

5. Ảnh sinh trắc học kỹ thuật số là gì và làm ở đâu?

Ảnh sinh trắc học kỹ thuật số (digitales biometrisches Passbild) là ảnh chân dung đạt chuẩn ICAO (International Civil Aviation Organization), được lưu trữ điện tử và có mã QR để Ausländerbehörde có thể truy xuất trực tiếp từ hệ thống. Từ ngày 01/05/2025, Đức KHÔNG còn chấp nhận ảnh giấy in sẵn cho hồ sơ Aufenthaltstitel — bạn bắt buộc phải có ảnh kỹ thuật số.

Bạn có thể chụp ảnh kỹ thuật số tại: (1) Các chuỗi cửa hàng dm-drogerie markt, Rossmann — họ có dịch vụ chụp ảnh kỹ thuật số với phí khoảng €10-12, sau khi chụp bạn nhận được mã QR, (2) Các tiệm ảnh chuyên nghiệp đã đăng ký với hệ thống Alfo-Passbild (tìm danh sách tại alfo-passbild.de), phí khoảng €12-15, (3) Máy tự động tại Ausländerbehörde hoặc Bürgeramt — phí khoảng €6.

Yêu cầu kỹ thuật: Kích thước 35mm x 45mm, nền trắng/xám nhạt, mắt nhìn thẳng, không đeo kính màu, không cười lộ răng, tóc không che mắt. Ảnh phải chụp trong vòng 6 tháng gần đây. Sau khi chụp, bạn nhận được mã QR — đây là thông tin bạn cần cung cấp cho Ausländerbehörde khi nộp hồ sơ.

6. Sau khi tốt nghiệp, tôi có thể ở lại Đức bao lâu?

Sau khi tốt nghiệp, bạn có thể xin giấy phép tìm việc (Aufenthaltserlaubnis zur Arbeitsplatzsuche) theo §20 AufenthG với thời hạn 18 tháng. Đây là quy định mới có hiệu lực từ tháng 3/2024, thay thế cho quy định cũ chỉ cho phép 18 tháng với sinh viên đại học.

Hiện nay, cả sinh viên đại học (§16b) và học viên Ausbildung (§16a) sau khi hoàn thành chương trình đều được hưởng quyền lợi này. Trong thời gian 18 tháng, bạn được phép làm việc KHÔNG GIỚI HẠN (không còn quy định 140 ngày/năm như khi học) để tìm kiếm công việc phù hợp với trình độ.

Điều kiện để xin §20: (1) Đã hoàn thành Ausbildung hoặc đại học tại Đức, (2) Có bằng cấp chứng nhận, (3) Có bảo hiểm y tế, (4) Có khả năng tự trang trải chi phí sinh hoạt (chứng minh tài chính hoặc thu nhập từ công việc). Lệ phí: €100. Thời hạn: 18 tháng, KHÔNG thể gia hạn thêm.

Sau khi tìm được việc làm phù hợp, bạn có thể chuyển đổi sang §18a/18b (giấy phép làm việc) hoặc EU Blue Card (nếu lương đạt ngưỡng). Đây là bước quan trọng để tiến tới Niederlassungserlaubnis (giấy phép định cư vĩnh viễn).

7. Tôi có thể làm thêm ngay sau khi nhận Aufenthaltstitel không?

Có, bạn có thể làm thêm ngay sau khi nhận Aufenthaltstitel, nhưng phải tuân thủ giới hạn giờ làm việc quy định cho từng loại giấy phép. Quyền làm việc được ghi rõ trên thẻ Aufenthaltstitel của bạn (mục “Erwerbstätigkeit gestattet” hoặc “Beschäftigung nur mit Genehmigung der Ausländerbehörde”).

Đối với sinh viên đại học (§16b AufenthG): Bạn được phép làm việc 140 ngày toàn thời gian/năm (8 giờ/ngày) HOẶC 280 ngày bán thời gian/năm (4 giờ/ngày), HOẶC làm việc tối đa 20 giờ/tuần trong suốt cả năm (không tính kỳ nghỉ hè — trong kỳ nghỉ có thể làm toàn thời gian). Công việc sinh viên tại trường (Studentische Hilfskraft) KHÔNG bị giới hạn giờ.

Đối với học viên Ausbildung (§16a AufenthG): Bạn được phép làm thêm tối đa 20 giờ/tuần ngoài giờ thực tập tại doanh nghiệp đào tạo. Lưu ý: Công việc làm thêm không được ảnh hưởng đến chương trình Ausbildung chính. Nếu doanh nghiệp phản ánh bạn làm thêm quá nhiều ảnh hưởng học tập, Ausländerbehörde có thể hạn chế quyền làm việc.

Mức lương tối thiểu cho mọi công việc (kể cả Minijob) tại Đức 2026 là €13,90/giờ. Bạn cần đăng ký thuế (Lohnsteuer) và đóng bảo hiểm xã hội nếu thu nhập vượt quá ngưỡng Minijob (€520/tháng).

8. BLA Education có hỗ trợ thủ tục xin Aufenthaltstitel không?

Có, BLA Education cung cấp dịch vụ hỗ trợ toàn diện cho học viên trong quá trình xin và gia hạn Aufenthaltstitel tại Đức. Với văn phòng đặt tại Stuttgart (Lange Str. 51, 70174 Stuttgart) và đội ngũ chuyên viên giàu kinh nghiệm, BLA hỗ trợ: (1) Tư vấn chi tiết về loại Aufenthaltstitel phù hợp với từng trường hợp, (2) Hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ đầy đủ theo yêu cầu của từng bang, (3) Kiểm tra và hoàn thiện hồ sơ trước khi nộp, (4) Hỗ trợ đặt lịch hẹn với Ausländerbehörde.

Đặc biệt, với tư cách là đơn vị đầu tiên và duy nhất được Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam cấp phép tổ chức thi Telc tại Việt Nam (Quyết định số 2610/QĐ-BGDĐT ngày 23/09/2024), BLA đảm bảo học viên có chứng chỉ tiếng Đức B1 Telc chất lượng — yêu cầu bắt buộc cho hồ sơ Aufenthaltstitel của học viên Ausbildung.

BLA cũng hỗ trợ sau khi học viên đến Đức: hướng dẫn thủ tục Anmeldung (đăng ký tạm trú), tư vấn qua hotline và email, và kết nối với cộng đồng học viên BLA tại Đức để chia sẻ kinh nghiệm thực tế. Liên hệ: Hotline 0964.000.670 | Website: bla.vn

Cần hỗ trợ thủ tục Aufenthaltstitel hoặc chuẩn bị du học Đức?

Là người từng trải qua toàn bộ hành trình du học, tốt nghiệp Tiến sĩ xuất sắc tại Đại học Heidelberg và hiện là Chủ tịch HĐQT BLA Education, tôi — TS. Nguyễn Tuấn Nam — cam kết rằng đội ngũ BLA sẽ đồng hành cùng bạn từ bước chuẩn bị chứng chỉ tiếng Đức B1, hồ sơ visa, đến khi bạn nhận được thẻ Aufenthaltstitel và ổn định cuộc sống tại Đức, với sự hỗ trợ trực tiếp qua văn phòng Stuttgart của chúng tôi.

Hotline: 0964.000.670

Website: bla.vn | Văn phòng Đức: Lange Str. 51, 70174 Stuttgart

Những điểm cần nhớ:

  • Đăng ký tạm trú (Anmeldung) trong 14 ngày đầu tiên — bắt buộc
  • Nộp hồ sơ Aufenthaltstitel trong 90 ngày sau khi nhập cảnh
  • Đặt lịch hẹn Ausländerbehörde sớm nhất có thể (6-8 tuần trước khi cần nộp)
  • Chuẩn bị ảnh sinh trắc học kỹ thuật số với mã QR (bắt buộc từ 01/05/2025)
  • Gia hạn trước 6-8 tuần khi thẻ sắp hết hạn
  • Thông báo mọi thay đổi (địa chỉ, trường học, doanh nghiệp) cho Ausländerbehörde
  • Duy trì tiến độ học tập tốt — yếu tố quan trọng cho gia hạn

Nếu bạn đang hướng đến DU HỌC NGHỀ ĐỨC, việc chuẩn bị tốt chứng chỉ tiếng Đức B1 là bước quan trọng đầu tiên. BLA Education với tư cách là đơn vị đầu tiên và duy nhất được Bộ GD&ĐT cấp phép tổ chức thi Telc tại Việt Nam (Quyết định số 2610/QĐ-BGDĐT ngày 23/09/2024), với tỷ lệ đỗ B1 lên đến 95% và đỗ visa 100%, sẵn sàng đồng hành cùng bạn.

Rate this post

Có thể bạn quan tâm
Xác minh bằng cấp Anabin: Kiểm tra bằng Việt Nam có được công nhận tại Đức

Tác giả: TS. Nguyễn Tuấn Nam — Chủ tịch HĐQT BLA Education | Cập nhật:...

Chứng chỉ tiếng Đức du học 2026: So sánh TestDaF, DSH, Goethe, Telc chi tiết

Chứng chỉ tiếng Đức là yêu cầu bắt buộc khi du học Đức. BLA Education...

Uni-assist: Hướng Dẫn Nộp Hồ Sơ Đại Học Đức Qua Cổng Trung Tâm 2026

Khi quyết định du học đại học Đức, một trong những câu hỏi quan trọng...