
CẬP NHẬT QUAN TRỌNG CHO NĂM 2026:
- Tài khoản phong tỏa (Sperrkonto): Giữ nguyên 11.904 EUR/năm (992 EUR/tháng)
- Lương tối thiểu: Tăng lên 13,90 EUR/giờ từ 01/01/2026
- EU Blue Card: Ngưỡng lương tăng lên 50.700 EUR/năm (ngành thiếu nhân lực: 45.934,20 EUR)
- Minijob: Tăng lên 603 EUR/tháng
- Yêu cầu THPT mới: Trung bình 4 môn thi từ 6,5 điểm trở lên, không môn nào dưới 4,0
Tổng Quan Về Hệ Thống Xét Tuyển Đại Học Đức
Hệ thống giáo dục đại học Đức được tổ chức theo tiêu chuẩn Bologna, với các chương trình cử nhân (Bachelor) kéo dài 3 năm và thạc sĩ (Master) từ 1.5 đến 2 năm. Điểm đặc biệt của du học Đức là hầu hết các trường đại học công lập đều không thu học phí, chỉ có khoản phí đóng góp học kỳ từ 150-350 EUR mỗi kỳ.
Các Yếu Tố Xét Tuyển Chính
Khi xét tuyển vào đại học Đức, các trường thường đánh giá dựa trên 4 tiêu chí cơ bản:
Kết quả học tập THPT: Theo quy định mới từ kỳ thi tốt nghiệp THPT 2025, sinh viên Việt Nam cần đạt điểm trung bình 4 môn thi từ 6,5 điểm trở lên và không môn nào dưới 4,0 điểm. Các môn bắt buộc gồm: Ngữ văn, Toán, Ngoại ngữ, cùng với tổ hợp 2 môn (Khoa học tự nhiên HOẶC Khoa học xã hội). Đây là điều kiện bắt buộc để được xét vào khóa dự bị đại học (Studienkolleg).
Chứng chỉ ngôn ngữ: Trình độ tiếng Đức là yêu cầu quan trọng nhất. Để học tại khóa dự bị, bạn cần đạt tối thiểu B1, sau đó phải nâng lên C1 (TestDaF 4 hoặc DSH-2) để chính thức vào đại học. Một số chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh yêu cầu IELTS 6.0-6.5.
Kỳ thi TestAS: Một số trường đại học yêu cầu sinh viên quốc tế tham gia kỳ thi đánh giá năng lực TestAS. Bài thi gồm 2 phần: Core Test (40%) kiểm tra tư duy logic và Subject-Specific Module (60%) kiểm tra kiến thức chuyên môn. Điểm TestAS từ 90/150 trở lên sẽ tăng cơ hội trúng tuyển. Kỳ thi được tổ chức 3 lần/năm vào tháng 2, 4 và 10.
Chứng nhận APS: Đây là bước thẩm tra học vấn bắt buộc từ năm 2023. Sinh viên Việt Nam tốt nghiệp THPT thuộc Nhóm 1 – chỉ cần thẩm tra hồ sơ, không phỏng vấn, lệ phí 150 USD. Sinh viên đã tốt nghiệp đại học thuộc Nhóm 2 – phải phỏng vấn với giáo sư Đức.
Bảng So Sánh Điều Kiện Xét Tuyển 15 Ngành Học Hot Nhất 2026
| Nhóm Ngành | Ngành Học | Điểm THPT | Tiếng Đức | Tiếng Anh | TestAS | Yêu Cầu Đặc Biệt |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Kỹ Thuật | Cơ khí | TB 4 môn ≥6.5 | C1 | IELTS 6.0 | Có | Toán, Vật lý tốt |
| Điện tử | TB 4 môn ≥6.5 | C1 | IELTS 6.0 | Có | Vật lý, Toán tốt | |
| Công nghệ Ô tô | TB 4 môn ≥6.5 | C1 | IELTS 6.0 | Có | Cơ khí, Vật lý | |
| CNTT | TB 4 môn ≥6.5 | C1 | IELTS 6.5 | Có | Toán, Logic tốt | |
| Y Khoa | Y Khoa | NC 1.0-1.2 | C1 | – | Có | TMS, NC rất cao |
| Dược | NC 1.4-1.6 | C1 | – | Có | Hóa, Sinh tốt | |
| Nha Khoa | NC 1.2-1.4 | C1 | – | Có | NC cao | |
| Kinh Tế | Quản trị KD | TB 4 môn ≥6.5 | C1 | IELTS 6.5 | Có | Toán, Kinh tế |
| Tài chính | TB 4 môn ≥6.5 | C1 | IELTS 6.5 | Có | Toán tốt | |
| Kinh tế học | TB 4 môn ≥6.5 | C1 | IELTS 6.5 | Có | Toán, Kinh tế | |
| Khoa Học | Toán học | TB 4 môn ≥6.5 | C1 | IELTS 6.0 | Có | Toán xuất sắc |
| Vật lý | TB 4 môn ≥6.5 | C1 | IELTS 6.0 | Có | Toán, Vật lý tốt | |
| Hóa học | TB 4 môn ≥6.5 | C1 | IELTS 6.0 | Có | Hóa, Toán tốt | |
| Xã Hội | Tâm lý học | NC 1.5-1.8 | C1 | – | Có | NC cao, Sinh học |
| Truyền thông | TB 4 môn ≥6.5 | C1 | IELTS 6.5 | Có | Ngữ văn tốt |
Chú thích: NC = Numerus Clausus (hạn ngạch – ngành có điểm chuẩn rất cao do số lượng hạn chế). Hệ thống điểm NC của Đức tính từ 1.0 (xuất sắc nhất) đến 4.0 (đạt).
Chi Tiết Điều Kiện Theo Từng Nhóm Ngành
1. Nhóm Ngành Kỹ Thuật (Khối T – Technik)
Đức nổi tiếng là cường quốc kỹ thuật với các tập đoàn hàng đầu thế giới như Siemens, BMW, Volkswagen, Bosch. Sinh viên tốt nghiệp ngành kỹ thuật tại Đức có tỷ lệ việc làm lên đến 98% với mức lương khởi điểm từ 48.000-58.000 EUR/năm.
Kỹ Thuật Cơ Khí (Maschinenbau)
Đây là ngành đào tạo nền tảng về thiết kế, sản xuất và bảo trì các hệ thống cơ khí. Chương trình học kết hợp chặt chẽ lý thuyết với thực hành tại các xí nghiệp sản xuất.
Điều kiện cụ thể:
- Điểm thi THPT: Trung bình 4 môn từ 6,5 trở lên, không môn nào dưới 4,0
- Tiếng Đức C1 (TestDaF 4-4-4-4 hoặc DSH-2)
- Kỳ thi TestAS khối T (Technik) với điểm tối thiểu 90/150
- Toán và Vật lý phải đạt từ 7.0 trở lên
Trường đại học hàng đầu: TU Munich, RWTH Aachen, TU Berlin, Karlsruhe Institute of Technology
Cơ hội việc làm: Kỹ sư thiết kế, kỹ sư sản xuất, kỹ sư R&D tại các tập đoàn ô tô, hàng không, cơ khí chính xác
Kỹ Thuật Điện Tử (Elektrotechnik)
Ngành học về hệ thống điện, điện tử, tự động hóa và công nghệ năng lượng. Đức đang rất thiếu kỹ sư điện tử do chuyển đổi năng lượng tái tạo.
Điều kiện cụ thể:
- Điểm thi THPT: Trung bình 4 môn từ 6,5 trở lên, Vật lý và Toán từ 7.0 trở lên
- Tiếng Đức C1 hoặc một số chương trình tiếng Anh yêu cầu IELTS 6.0
- TestAS khối T
- Nên có chứng chỉ hoặc kinh nghiệm về lập trình (C/C++, Python)
Trường tiêu biểu: TU Munich, TU Darmstadt, University of Stuttgart
Mức lương khởi điểm: 50.000-55.000 EUR/năm
Công Nghệ Thông Tin (Informatik)
Ngành CNTT tại Đức tập trung vào khoa học máy tính, an ninh mạng, trí tuệ nhân tạo và phát triển phần mềm. Nhu cầu tuyển dụng rất cao với hơn 149.000 vị trí còn trống (theo Bitkom 2025).
Điều kiện cụ thể:
- Điểm thi THPT: Trung bình 4 môn từ 6,5 trở lên, Toán từ 7.5 trở lên
- Tiếng Đức C1 hoặc IELTS 6.5 cho chương trình tiếng Anh
- TestAS khối T hoặc khối WW (tùy trường)
- Portfolio về dự án lập trình (nếu có) sẽ là lợi thế
Chương trình tiêu biểu:
- TU Munich: Informatik (Bachelor) – 100% tiếng Đức
- University of Mannheim: Business Informatics – Song ngữ Đức-Anh
- TU Berlin: Computer Science – Một số học phần tiếng Anh
Cơ hội việc làm đặc biệt: Với EU Blue Card 2026, chuyên gia IT chỉ cần đạt ngưỡng lương 45.934,20 EUR/năm (thấp hơn ngưỡng tiêu chuẩn 50.700 EUR) do thuộc ngành thiếu nhân lực.
2. Nhóm Ngành Y Khoa (Khối M – Medizin)
Ngành Y tại Đức thuộc nhóm NC (Numerus Clausus) – có hạn ngạch rất khắt khe, chỉ dành cho 10-15% sinh viên có điểm cao nhất. Sinh viên quốc tế phải cạnh tranh trong hạn ngạch 5-8% tổng số suất học.
Y Khoa (Humanmedizin)
Chương trình đào tạo bác sĩ tại Đức kéo dài 6 năm 3 tháng, không phân chia thành cử nhân-thạc sĩ. Đây là ngành có yêu cầu đầu vào khắt khe nhất.
Điều kiện cụ thể:
- NC từ 1.0-1.2 (tương đương 9.8-10/10) – yêu cầu cực kỳ cao
- Tiếng Đức C1 (TestDaF 5-5-5-5 hoặc DSH-3) – yêu cầu cao hơn ngành khác
- Kỳ thi TMS (Test für Medizinische Studiengänge): Không bắt buộc nhưng điểm cao sẽ tăng cơ hội trúng tuyển đáng kể
- TestAS khối M
- Kinh nghiệm thực tập tại bệnh viện/trung tâm y tế (từ 3-6 tháng) là lợi thế lớn
Quy trình nộp hồ sơ đặc biệt: Sinh viên quốc tế phải nộp hồ sơ qua hệ thống Hochschulstart.de – nền tảng quản lý tuyển sinh trung tâm cho các ngành NC.
Trường Y khoa hàng đầu: Charité – Universitätsmedizin Berlin, Heidelberg University Hospital, LMU Munich Medical School, University Hospital Frankfurt
Thời gian đào tạo: 6 năm 3 tháng gồm: Vorklinik (2 năm học khoa học cơ bản), Klinik (3 năm học lâm sàng), Praktisches Jahr (1 năm thực hành toàn thời gian)
Cơ hội nghề nghiệp: Bác sĩ đa khoa, bác sĩ chuyên khoa, nhà nghiên cứu y sinh. Mức lương khởi điểm từ 58.000-68.000 EUR/năm.
Dược Học (Pharmazie)
Ngành Dược cũng thuộc nhóm NC với yêu cầu cao, tuy nhiên điểm đầu vào thấp hơn một chút so với Y khoa.
Điều kiện cụ thể:
- NC từ 1.4-1.6 (tương đương 9.4-9.6/10)
- Tiếng Đức C1 (TestDaF 4-4-4-4)
- Hóa học và Sinh học phải xuất sắc (từ 8.5 trở lên)
- TestAS khối M
- Kinh nghiệm làm việc tại nhà thuốc hoặc phòng thí nghiệm là điểm cộng
Thời gian đào tạo: 4 năm bao gồm 8 học kỳ lý thuyết và 1 năm thực tập tại nhà thuốc
Trường tiêu biểu: University of Heidelberg, LMU Munich, University of Freiburg
Cơ hội nghề nghiệp: Dược sĩ nhà thuốc, dược sĩ bệnh viện, nghiên cứu phát triển thuốc tại các tập đoàn dược phẩm như Bayer, Boehringer Ingelheim
Nha Khoa (Zahnmedizin)
Ngành Nha khoa đào tạo bác sĩ răng hàm mặt với yêu cầu tương tự Y khoa.
Điều kiện cụ thể:
- NC từ 1.2-1.4 (9.6-9.8/10)
- Tiếng Đức C1
- Sinh học, Hóa học, Vật lý đạt điểm cao
- TestAS khối M
- Kỹ năng vẽ và tạo hình tốt (có thể có bài thi thực hành)
Thời gian đào tạo: 5 năm (10 học kỳ)
3. Nhóm Ngành Kinh Tế (Khối WW – Wirtschaftswissenschaften)
Các ngành kinh tế tại Đức đào tạo chuyên sâu về quản trị, tài chính, marketing và kinh tế học. Đức là trung tâm kinh tế châu Âu với trụ sở của nhiều tập đoàn đa quốc gia.
Quản Trị Kinh Doanh (Betriebswirtschaftslehre – BWL)
Đây là ngành kinh tế phổ biến nhất tại Đức với hơn 200.000 sinh viên theo học mỗi năm.
Điều kiện cụ thể cho bậc Cử nhân:
- Điểm thi THPT: Trung bình 4 môn từ 6,5 trở lên, trong đó Toán từ 7.0 trở lên
- Tiếng Đức C1 (TestDaF 4-4-4-4) hoặc IELTS 6.5 cho chương trình tiếng Anh
- TestAS khối WW với điểm từ 95/150 trở lên
- Một số trường yêu cầu GMAT (từ 600 điểm) cho chương trình thạc sĩ
Điều kiện cho bậc Thạc sĩ:
- Bằng cử nhân ngành liên quan với GPA từ 7.0-7.5/10
- IELTS 6.5 hoặc tiếng Đức C1
- Kinh nghiệm làm việc 1-2 năm (bắt buộc với một số chương trình MBA)
- Thư động lực, CV và thư giới thiệu
Chương trình nổi bật: Mannheim Business School (Top 1 Đức về BWL), WHU Otto Beisheim School of Management, Frankfurt School of Finance & Management
Mức lương khởi điểm: 45.000-52.000 EUR/năm
Kinh Tế Học (Volkswirtschaftslehre – VWL)
Ngành học về kinh tế vĩ mô, chính sách kinh tế và phân tích thị trường.
Điều kiện cụ thể:
- Điểm thi THPT: Trung bình 4 môn từ 6,5 trở lên, Toán từ 7.5 trở lên
- Tiếng Đức C1 hoặc IELTS 6.5
- TestAS khối WW
- Kiến thức cơ bản về kinh tế vĩ mô, vi mô
Trường tiêu biểu: LMU Munich, University of Bonn, Humboldt University Berlin
Cơ hội nghề nghiệp: Chuyên gia phân tích kinh tế, tư vấn chính sách, làm việc tại ngân hàng trung ương, Bộ Tài chính, các tổ chức quốc tế
Tài Chính – Ngân Hàng (Finance & Banking)
Ngành học chuyên sâu về quản lý tài chính, đầu tư, ngân hàng và bảo hiểm.
Điều kiện cụ thể:
- Điểm thi THPT: Trung bình 4 môn từ 6,5 trở lên, Toán xuất sắc (từ 8.0 trở lên)
- IELTS 6.5 (nhiều chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh)
- TestAS khối WW
- CFA Level 1 hoặc chứng chỉ tài chính khác là lợi thế
Chương trình quốc tế: Frankfurt School: International Finance, University of Mannheim: Banking and Finance, WHU: Finance Management
4. Nhóm Ngành Khoa Học Tự Nhiên (Khối TI – MINT)
MINT là viết tắt của Mathematik, Informatik, Naturwissenschaften, Technik – các ngành toán, tin học, khoa học tự nhiên và kỹ thuật được Đức ưu tiên thu hút nhân tài quốc tế.
Toán Học (Mathematik)
Chương trình toán học tại Đức đào tạo chuyên sâu về toán thuần túy và toán ứng dụng.
Điều kiện cụ thể:
- Điểm thi THPT: Trung bình 4 môn từ 6,5 trở lên, Toán phải đạt 9.0 trở lên
- Tiếng Đức C1 (hầu hết chương trình cử nhân dạy bằng tiếng Đức)
- TestAS khối TI với điểm cao về phần tư duy logic
- Chứng chỉ hoặc giải thưởng về toán (Olympic, cuộc thi toán học) là lợi thế lớn
Trường hàng đầu: TU Munich, University of Bonn, University of Göttingen
Cơ hội nghề nghiệp: Nhà nghiên cứu, giảng viên, chuyên gia phân tích dữ liệu, quant trader, kỹ sư thuật toán AI
Vật Lý (Physik)
Ngành vật lý tại Đức nổi tiếng với các viện nghiên cứu hàng đầu thế giới như Max Planck Institute.
Điều kiện cụ thể:
- Điểm thi THPT: Trung bình 4 môn từ 6,5 trở lên, Vật lý và Toán từ 8.0 trở lên
- Tiếng Đức C1 hoặc IELTS 6.0 (một số chương trình thạc sĩ)
- TestAS khối TI
- Kinh nghiệm nghiên cứu hoặc dự án khoa học là điểm cộng
Trường tiêu biểu: Heidelberg University, LMU Munich, RWTH Aachen
Chuyên ngành: Vật lý lý thuyết, Vật lý hạt nhân, Quang học, Vật lý thiên văn
Hóa Học (Chemie)
Đức có ngành công nghiệp hóa chất lớn nhất châu Âu với các tập đoàn như BASF, Bayer, Henkel.
Điều kiện cụ thể:
- Điểm thi THPT: Trung bình 4 môn từ 6,5 trở lên, Hóa học và Toán từ 7.5 trở lên
- Tiếng Đức C1
- TestAS khối TI
- An toàn lao động và khả năng làm việc trong phòng thí nghiệm
Thời gian đào tạo: 3 năm cử nhân + 2 năm thạc sĩ (khuyến khích học đến thạc sĩ)
5. Nhóm Ngành Khoa Học Xã Hội (Khối G – Geisteswissenschaften)
Tâm Lý Học (Psychologie)
Ngành Tâm lý học tại Đức thuộc nhóm NC với yêu cầu đầu vào cao do số lượng ứng viên đông.
Điều kiện cụ thể:
- NC từ 1.5-1.8 (phụ thuộc vào từng trường)
- Tiếng Đức C1 (rất ít chương trình tiếng Anh ở bậc cử nhân)
- Sinh học, Toán và khả năng tư duy logic tốt
- TestAS khối G
- Kinh nghiệm tình nguyện trong lĩnh vực tâm lý, xã hội là lợi thế
Trường tiêu biểu: Heidelberg University, Humboldt University Berlin, University of Freiburg
Cơ hội nghề nghiệp: Nhà tâm lý học lâm sàng, tư vấn tâm lý, nhân sự doanh nghiệp, nghiên cứu tâm lý xã hội
Truyền Thông (Kommunikationswissenschaft)
Ngành học về báo chí, truyền thông đại chúng, quan hệ công chúng và truyền thông số.
Điều kiện cụ thể:
- Điểm thi THPT: Trung bình 4 môn từ 6,5 trở lên, Ngữ văn từ 7.5 trở lên
- Tiếng Đức C1 và IELTS 6.5 (nhiều chương trình yêu cầu song ngữ)
- TestAS khối G hoặc WW
- Portfolio về các bài viết, dự án truyền thông
- Kinh nghiệm thực tập tại báo, đài hoặc agency
Trường hàng đầu: University of Mainz, LMU Munich, Free University Berlin
Điều Kiện Đặc Biệt Cho Một Số Ngành
Ngành Có Numerus Clausus (NC)
Numerus Clausus là hệ thống hạn ngạch áp dụng cho các ngành có tỷ lệ cạnh tranh cao. Điểm đầu vào NC thay đổi hàng năm tùy theo số lượng ứng viên và chỉ tiêu tuyển sinh.
Top các ngành NC cao nhất:
- Y Khoa: NC từ 1.0-1.2 (tương đương 9.8-10/10)
- Nha Khoa: NC từ 1.2-1.4 (9.6-9.8/10)
- Dược: NC từ 1.4-1.6 (9.4-9.6/10)
- Tâm lý học: NC từ 1.5-1.8 (9.2-9.5/10)
- Luật: NC từ 1.8-2.2 (8.8-9.2/10)
Lưu ý: Hệ thống điểm NC của Đức tính từ 1.0 (xuất sắc nhất) đến 4.0 (đạt), ngược với Việt Nam.
Ngành Yêu Cầu Kỳ Thi Năng Khiếu
Một số ngành nghệ thuật, thiết kế và kiến trúc yêu cầu thí sinh tham gia kỳ thi năng khiếu hoặc nộp portfolio.
Kiến trúc (Architektur):
- Điểm THPT: Trung bình 4 môn từ 6,5 trở lên
- Tiếng Đức C1
- Portfolio thiết kế (15-20 dự án)
- Bài thi vẽ tay và thiết kế không gian
- Phỏng vấn động lực và tầm nhìn nghề nghiệp
Thiết kế đồ họa (Grafikdesign):
- Portfolio sáng tạo (tối thiểu 20 tác phẩm)
- Bài thi thực hành thiết kế trong 4-6 giờ
- Tiếng Đức B2-C1
Ngành Yêu Cầu Kinh Nghiệm Làm Việc
MBA (Master of Business Administration):
- Bằng cử nhân bất kỳ ngành với GPA từ 7.0 trở lên
- Kinh nghiệm làm việc 2-5 năm (bắt buộc)
- GMAT 600-650 hoặc GRE tương đương
- IELTS 7.0 hoặc TOEFL 100
- Thư giới thiệu từ cấp quản lý
- Essay về mục tiêu nghề nghiệp
Quy Trình Chuẩn Bị Hồ Sơ Du Học Đức Chi Tiết
Bước 1: Đánh Giá Năng Lực và Chọn Ngành (6-12 tháng trước)
Việc lựa chọn ngành học phù hợp là quyết định quan trọng nhất. Bạn cần xem xét:
Điểm mạnh học tập: Phân tích kỹ điểm số các môn THPT, đặc biệt là các môn liên quan đến ngành dự định học. Ví dụ, nếu Toán và Vật lý của bạn đạt từ 8.0 trở lên, các ngành kỹ thuật sẽ phù hợp. Nếu Hóa học và Sinh học xuất sắc (từ 9.0), bạn có thể cân nhắc ngành Y hoặc Dược.
Đam mê và định hướng nghề nghiệp: Ngành học cần phù hợp với sở thích và mục tiêu dài hạn. Đức có hơn 17.000 chương trình đào tạo, vì vậy việc nghiên cứu kỹ từng ngành rất quan trọng.
Khả năng tài chính: Mặc dù miễn học phí, bạn cần chứng minh tài chính 11.904 EUR/năm (tương đương 300 triệu VNĐ) để đảm bảo chi phí sinh hoạt. BLA khuyên bạn nên chuẩn bị ngân sách cho năm dự bị và 2 năm đầu đại học, tức khoảng 900 triệu – 1 tỷ VNĐ.
Bước 2: Học Tiếng Đức (12-18 tháng)
Tiếng Đức là yêu cầu bắt buộc và cũng là thách thức lớn nhất với sinh viên Việt Nam. Lộ trình học chuẩn:
Giai đoạn 1 – Nền tảng (A1-A2): 6-8 tháng – Học từ vựng cơ bản, ngữ pháp nền tảng, luyện phát âm chuẩn, làm quen với văn hóa Đức. Mục tiêu: Đạt A2 để đủ điều kiện dự thi APS.
Giai đoạn 2 – Trung cấp (B1): 4-6 tháng – Mở rộng vốn từ vựng chuyên ngành, luyện kỹ năng nghe, nói, đọc, viết, thực hành giao tiếp trong các tình huống học tập, sinh hoạt. Mục tiêu: Đạt B1 để vào khóa dự bị Studienkolleg.
Giai đoạn 3 – Nâng cao (B2-C1): 6-8 tháng – Học thuật ngữ chuyên môn theo ngành, luyện viết luận, báo cáo khoa học, chuẩn bị cho kỳ thi TestDaF hoặc DSH. Mục tiêu: Đạt C1 để nhập học đại học.
Khuyến nghị từ BLA: Học viên nên bắt đầu học tiếng Đức ngay từ lớp 11 hoặc đầu lớp 12 để có đủ thời gian đạt trình độ B1-B2 trước khi tốt nghiệp THPT. Tại BLA, chúng tôi áp dụng phương pháp P4F độc quyền giúp học viên đạt B1 chỉ sau 10-12 tháng với tỷ lệ đỗ lên đến 95%. Xem thêm LỘ TRÌNH HỌC TIẾNG ĐỨC TỪ A1 ĐẾN C1
Bước 3: Tham Gia Kỳ Thi THPT Quốc Gia
Đây là bước quyết định khả năng du học Đức của bạn.
Yêu cầu theo quy định mới từ 2025:
- Đăng ký thi đủ các môn: Ngữ văn, Toán, Ngoại ngữ + Tổ hợp 2 môn (KHTN hoặc KHXH)
- Trung bình 4 môn từ 6,5 điểm trở lên
- Không có môn nào dưới 4 điểm
- Phải được trúng tuyển vào đại học H+ tại Việt Nam
Chiến lược thi: Tập trung vào các môn liên quan đến ngành dự định học. Nếu muốn học Kỹ thuật, bạn cần Toán và Vật lý cao. Nếu muốn học Y, cần Sinh học, Hóa học xuất sắc.
Bước 4: Thẩm Tra APS
APS (Akademische Prüfstelle) là bước thẩm tra học vấn bắt buộc từ năm 2023 cho tất cả các bậc học (đại học đến thạc sĩ).
Phân loại sinh viên Việt Nam:
- Nhóm 1 (Tốt nghiệp THPT): Chỉ cần thẩm tra hồ sơ, KHÔNG phỏng vấn, lệ phí 150 USD
- Nhóm 2 (Đã tốt nghiệp đại học): Phải phỏng vấn đầy đủ với giáo sư Đức
Hồ sơ nộp APS:
- Đơn đăng ký APS (điền mẫu trực tuyến)
- Bằng tốt nghiệp THPT (bản công chứng)
- Bảng điểm THPT (bản công chứng)
- Giấy báo kết quả thi THPT Quốc gia
- Giấy chứng nhận trúng tuyển đại học tại Việt Nam
- Passport (bản copy)
- Ảnh 3×4 (2 tấm)
Thời gian xử lý: 8-12 tuần từ ngày nộp hồ sơ
Lưu ý quan trọng: Phải nộp APS ngay sau khi nhận được giấy trúng tuyển đại học Việt Nam. APS cần hoàn thành TRƯỚC khi xin visa.
Bước 5: Đăng Ký và Thi TestAS
TestAS (Test for Academic Studies) là kỳ thi đánh giá năng lực học tập cho sinh viên quốc tế. Với sinh viên Việt Nam, Trung Quốc và Ấn Độ, TestAS là một phần trong quy trình APS.
Cấu trúc bài thi:
- Core Test/Core Module: Kiểm tra tư duy logic, khả năng phân tích
- Subject-Specific Module: Kiểm tra kiến thức chuyên môn theo 4 khối: Khối T (Technik – Kỹ thuật), Khối WW (Wirtschaftswissenschaften – Kinh tế), Khối G (Geisteswissenschaften – Nhân văn, xã hội), Khối M (Medizin – Y sinh)
Thời gian tổ chức: 3 lần/năm vào tháng 2, 4 và 10
Chi phí: 90 EUR/lần thi
Điểm đạt: Từ 90/150 trở lên. Điểm càng cao, cơ hội trúng tuyển càng lớn
Lưu ý: Digital TestAS đang dần thay thế paper-based TestAS. Module Y khoa (Life Sciences/Medicine) chỉ có dạng digital.
Yêu cầu đặc biệt tại một số trường: RWTH Aachen yêu cầu TestAS bằng tiếng Đức, percentile rank trung bình từ 80 trở lên.
Bước 6: Xin Nhập Học Studienkolleg
Studienkolleg là khóa học dự bị đại học kéo dài 1 năm, giúp sinh viên quốc tế làm quen với hệ thống giáo dục Đức và nâng cao trình độ tiếng Đức.
5 khối học tại Studienkolleg:
- Khối T (Technik): Dành cho các ngành kỹ thuật – Môn học: Toán, Vật lý, Hóa học, Tin học, Tiếng Đức
- Khối M (Medizin): Dành cho các ngành y sinh – Môn học: Sinh học, Hóa học, Vật lý, Toán, Tiếng Đức
- Khối WW (Wirtschaftswissenschaften): Dành cho các ngành kinh tế – Môn học: Toán, Kinh tế, Tiếng Anh, Tin học, Tiếng Đức
- Khối G (Geisteswissenschaften): Dành cho các ngành nhân văn – xã hội – Môn học: Văn học, Lịch sử, Địa lý, Xã hội học, Tiếng Đức
- Khối S (Sprachen): Dành cho các ngành ngôn ngữ – Môn học: Tiếng Đức, Tiếng Anh, Văn học, Lịch sử
Điều kiện vào thẳng đại học (không qua Studienkolleg):
- Đã hoàn thành 4 học kỳ (2 năm) tại đại học H+ Việt Nam
- Hoặc đã tốt nghiệp cao đẳng/đại học Việt Nam
- Ngành học cùng hoặc liên quan
Thời hạn nộp hồ sơ:
- Học kỳ mùa đông (bắt đầu tháng 10): Nộp hồ sơ trước 15/7
- Học kỳ mùa hè (bắt đầu tháng 4): Nộp hồ sơ trước 15/1
Bước 7: Mở Tài Khoản Phong Tỏa (Sperrkonto)
Tài khoản phong tỏa là bằng chứng tài chính bắt buộc để xin visa du học Đức.
Yêu cầu 2026: Phong tỏa 11.904 EUR (giữ nguyên như 2025)Nhà cung cấp được chấp nhận:
- Expatrio: Phí 49 EUR
- Fintiba: Phí 89 EUR
- Coracle: Phí 59 EUR
Lưu ý: Deutsche Bank đã ngừng cung cấp dịch vụ này từ giữa năm 2022.
Quy trình: Đăng ký tài khoản trực tuyến → Nộp hồ sơ và giấy nhập học → Chuyển tiền vào tài khoản → Nhận xác nhận tài khoản phong tỏa
Thời gian xử lý: 2-4 tuần
Sau khi đến Đức: Được rút tối đa 992 EUR/tháng (1/12 số tiền phong tỏa)
Bước 8: Xin Visa Du Học
Hồ sơ xin visa đầy đủ:
- Đơn xin visa (mẫu của Đại sứ quán)
- Passport (còn hiệu lực tối thiểu 6 tháng)
- Giấy nhập học Studienkolleg hoặc Đại học
- Chứng nhận APS
- Chứng chỉ tiếng Đức B1 trở lên
- Xác nhận tài khoản phong tỏa
- Bảo hiểm y tế (tối thiểu 30.000 EUR)
- Giấy khám sức khỏe
- Ảnh thẻ (theo chuẩn quốc tế)
Chi phí: 75 EUR lệ phí visa + phí dịch vụ
Thời gian xử lý: 6-12 tuần (có báo cáo lên đến 6 tháng trong năm 2025)
Chi Phí Sinh Hoạt Tại Đức 2026
Mặc dù được miễn học phí, sinh viên vẫn cần ngân sách cho chi phí sinh hoạt.
Chi Phí Cơ Bản Hàng Tháng
| Khoản chi | Mức chi (EUR/tháng) |
|---|---|
| Nhà ở | 350-600 |
| Ăn uống | 200-300 |
| Bảo hiểm y tế | ~110 |
| Đi lại | 50-100 |
| Liên lạc, Internet | 30-50 |
| Sách vở, học liệu | 30-50 |
| Sinh hoạt cá nhân | 100-150 |
| Tổng cộng | 700-1.100 |
Chi Phí Một Lần Ban Đầu
- Tiền thuê nhà tháng đầu + tiền đặt cọc: 900-1.500 EUR
- Mua đồ dùng sinh hoạt: 200-400 EUR
- Đăng ký cư trú (Anmeldung): Miễn phí
- Mở tài khoản ngân hàng: Miễn phí
Xem thêm CHI PHÍ DU HỌC ĐỨC 2026 CHI TIẾT
Cơ Hội Làm Việc Bán Thời Gian 2026
Sinh viên quốc tế được phép làm việc 120 ngày toàn thời gian hoặc 240 ngày bán thời gian mỗi năm.
Công việc phổ biến:
- Phụ bếp, phục vụ nhà hàng: 13-15 EUR/giờ
- Trợ lý nghiên cứu (HiWi): 14-17 EUR/giờ
- Gia sư dạy kèm: 18-30 EUR/giờ
- Nhân viên siêu thị: 13-14 EUR/giờ
Thu nhập ước tính: Làm 20 giờ/tuần x 4 tuần = 80 giờ/tháng x 13,90 EUR = 1.112 EUR/tháng – đủ trang trải phần lớn chi phí sinh hoạt.
Định Cư Tại Đức Sau Khi Tốt Nghiệp – Cập Nhật 2026
Đức là một trong số ít quốc gia châu Âu có chính sách định cư thân thiện với sinh viên quốc tế.
Lộ trình định cư 2026:
- Visa tìm việc: 18 tháng sau tốt nghiệp, được làm việc không giới hạn giờ
- EU Blue Card 2026: Ngưỡng lương 50.700 EUR/năm (ngành thiếu nhân lực: 45.934,20 EUR)
- Thời gian xin quốc tịch: 5 năm (hoặc 3 năm nếu có thành tích hội nhập xuất sắc)
- Điều kiện: Tiếng Đức B1+, việc làm ổn định, vượt qua bài kiểm tra hội nhập
| Loại EU Blue Card | Ngưỡng lương/năm 2026 |
|---|---|
| Tiêu chuẩn | 50.700 EUR |
| Ngành thiếu nhân lực (IT, Kỹ thuật, Y tế…) | 45.934,20 EUR |
| Người trên 45 tuổi | 55.770 EUR |
Xem thêm ĐỊNH CƯ ĐỨC SAU DU HỌC – LỘ TRÌNH CHI TIẾT
So Sánh Điều Kiện Du Học Đức Với Các Nước Khác
| Tiêu Chí | Đức | Mỹ | Anh | Úc |
|---|---|---|---|---|
| Học phí/năm | Miễn phí (150-350€ phí HK) | 30.000-60.000 USD | 15.000-35.000 GBP | 20.000-45.000 AUD |
| Chi phí sinh hoạt/tháng | 700-1.100 EUR | 1.500-2.500 USD | 1.200-2.000 GBP | 1.500-2.500 AUD |
| Thời gian Cử nhân | 3 năm | 4 năm | 3 năm | 3-4 năm |
| Visa sau tốt nghiệp | 18 tháng | 12 tháng (OPT) | 2 năm (PSW) | 2-4 năm |
| Cơ hội định cư | Cao (5 năm xin quốc tịch) | Trung bình | Khó | Cao |
Ưu điểm vượt trội của Đức:
- Chi phí thấp nhất (tiết kiệm 1-2 tỷ VNĐ so với các nước Anh ngữ)
- Cơ hội việc làm cao trong và sau học
- Chất lượng giáo dục hàng đầu thế giới
- Vị trí địa lý thuận lợi để khám phá châu Âu
- Nền kinh tế ổn định, môi trường sống an toàn
Bắt Đầu Hành Trình Du Học Đức Cùng BLA
Với hơn 8 năm kinh nghiệm và hàng nghìn học viên thành công, BLA cung cấp giải pháp du học Đức toàn diện:
- Đào tạo tiếng Đức từ A1-C1 với phương pháp P4F độc quyền
- Tư vấn chọn ngành và trường phù hợp với năng lực
- Hỗ trợ hồ sơ APS, TestAS, Studienkolleg, Visa
- Đón tiếp và hỗ trợ tại Đức qua văn phòng Stuttgart
Câu Hỏi Thường Gặp
1. Tôi có thể du học Đức ngay sau THPT không?
Không thể nhập học đại học trực tiếp. Sinh viên Việt Nam phải học khóa dự bị Studienkolleg 1 năm. Điều kiện: Tốt nghiệp THPT với điểm trung bình 4 môn từ 6,5 trở lên, tiếng Đức B1, chứng nhận APS.
2. Du học Đức có thực sự miễn phí không?
Gần như 100% các trường đại học công lập không thu học phí. Bạn chỉ đóng phí học kỳ (Semesterbeitrag) từ 150-350 EUR/kỳ để sử dụng cơ sở vật chất, thư viện, phương tiện công cộng. Chi phí chính là sinh hoạt phí khoảng 700-1.100 EUR/tháng.
3. Tôi không giỏi tiếng Đức, có thể học bằng tiếng Anh không?
Có nhiều chương trình thạc sĩ bằng tiếng Anh, nhưng ở bậc cử nhân, đa số chương trình dạy bằng tiếng Đức. BLA khuyến nghị học tiếng Đức từ sớm vì: Tăng cơ hội trúng tuyển, dễ hội nhập và sinh hoạt, nhiều cơ hội việc làm hơn.
4. Điểm THPT không đạt 6,5 trung bình 4 môn, có cơ hội du học Đức không?
Bạn có thể: Học đại học tại Việt Nam 1-2 năm rồi chuyển tiếp sang Đức, hoặc xem xét DU HỌC NGHỀ ĐỨC (AUSBILDUNG) với yêu cầu đơn giản hơn.
5. Sau khi tốt nghiệp, tôi có thể ở lại Đức làm việc không?
Hoàn toàn có thể. Bạn được cấp visa tìm việc 18 tháng. Khi tìm được việc với mức lương đạt chuẩn EU Blue Card 2026 (50.700 EUR/năm hoặc 45.934,20 EUR cho ngành thiếu nhân lực), bạn có thể định cư lâu dài. Sau 5 năm sinh sống hợp pháp, bạn có thể xin quốc tịch Đức.
6. Tôi cần bao nhiêu tiền để du học Đức?
Ngân sách năm đầu (khóa dự bị): 350-400 triệu VNĐ bao gồm: Tài khoản phong tỏa (~300 triệu VNĐ), chi phí tại Việt Nam – học tiếng, APS, visa (30-50 triệu VNĐ), chi phí ban đầu tại Đức (20-50 triệu VNĐ). Từ năm thứ 2, bạn có thể làm thêm để trang trải 50-70% chi phí sinh hoạt.
7. APS có còn phỏng vấn không?
Sinh viên tốt nghiệp THPT (Nhóm 1) hiện nay chỉ cần thẩm tra hồ sơ, KHÔNG cần phỏng vấn. Chỉ sinh viên đã tốt nghiệp đại học (Nhóm 2) mới cần phỏng vấn.
8. Tôi đã 25 tuổi, có còn cơ hội du học Đức không?
Hoàn toàn có thể. Giới hạn tuổi chung là 18-35 tuổi. Nếu đã có bằng đại học tại Việt Nam, bạn nên xem xét CHƯƠNG TRÌNH THẠC SĨ TẠI ĐỨC thay vì học lại cử nhân. Yêu cầu: GPA từ 7.0 trở lên, tiếng Đức C1 hoặc IELTS 6.5.
9. Ngành nào dễ xin việc và định cư nhất?
Các ngành thiếu nhân lực có cơ hội cao nhất: Kỹ thuật (cơ khí, điện tử, ô tô), Công nghệ thông tin, Y tế và Điều dưỡng, Toán và Khoa học dữ liệu.
10. BLA hỗ trợ gì cho học viên du học Đức?
BLA cung cấp giải pháp toàn diện từ A-Z:
- Đào tạo tiếng Đức: Từ A1 đến C1 với phương pháp P4F độc quyền, tỷ lệ đỗ B1 lên đến 95%
- Tư vấn chọn ngành và trường: Dựa trên năng lực, đam mê và mục tiêu nghề nghiệp
- Luyện thi TestAS: Chương trình ôn tập chuyên sâu với đề thi thực tế
- Hỗ trợ hồ sơ: Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ APS, Studienkolleg, Đại học, Visa
- Hỗ trợ tại Đức: Đón tiếp, tìm nhà, đăng ký cư trú, mở tài khoản ngân hàng qua văn phòng Stuttgart
- Tư vấn học bổng: Hướng dẫn xin học bổng DAAD và các học bổng khác
Liên Hệ BLA – Đối Tác Tin Cậy Cho Hành Trình Du Học Đức
Đơn vị đầu tiên được Bộ GD&ĐT cấp phép tổ chức thi Telc tại Việt Nam
0964.000.670
https://bla.vn/
Lô CX01 KĐT Văn Khê, Hà Đông
23/1 Lý Tự Trọng, Q. Hải Châu
96BC Đinh Bộ Lĩnh, P26, Q. Bình Thạnh
Lange Str. 51, 70174 Stuttgart
Bài viết được cập nhật tháng 01/2026 với thông tin từ DAAD, anabin, Make it in Germany và các nguồn chính thống. Mọi thông tin về điều kiện xét tuyển đều được xác minh từ kinh nghiệm thực tế tư vấn hàng nghìn học viên thành công.



